Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KQE1500/24

Máy nén khí · 63 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KQE1500/24 – sơ đồ 1 KQE1500/24 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100515 Vít trụcAxle Screw
2 30019900984 Bánh xeWheel
3 30021300060 Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I
4 30109800106 Bình chứa gió (xanh dương)Air Storage Tank (Blue)
4 30209800045 Bình chứa gió (xanh lá)Air Storage Tank (Green)
4 30409800006 Bình hơi (xanh dương)Gas Tank (Blue)
4 30209800041 Bình hơi (xanh lá)Gas Tank (Green)
4 30509800010 Bình hơi (đỏ)Gas Tank (Red)
5 30009800964 Van điện từ 1 trong 1 A-400mmOne-In-One Solenoid Valve A-400mm
7 30029901034 Đai ốc cố địnhFixed Nut
8 30010000405 Trụ giảm chấnDamping Pillar
9 30029901669 Ống mềm kim loại (cao su)Metal Hose (Rubber)
10 30009800930 Cụm đầu bơmPump Head Assembly 220V 50Hz
11 30009801416 Ống bôMuffler
12 30031400038 Cốt đấu dâyConnector Lug
13 30010000287 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
14 30229900012 Hộp sắt đựng máy (xanh lá)Metal Case (Green)
14 30019900985 Hộp sắt đựng máy (xanh dương)Metal Case (Blue)
14 30529900002 Hộp tụ điện (đỏ)Capacitor Box (Red)
15 30030400183 Tụ điện 30μFCapacitor 30μF
16 30010000289 MútSponge
17 30009800543 Công tắc 0.7Mpa0.7Mpa Switch
18 30029901659 Van an toàn 0.7Mpa0.7Mpa Safety Valve
19 30029901028 Van biBall Valve
20 30030300503 Dây điệnCord 220V
21 30009800888 Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic)
23 30021300122 Đai ốc bích M8Flange Nut M8
24 30119910051 Đệm chân đếFoot Pad
25 30021100602 Vít bích lục giác M8×20 (4.8 级)Hex Flange Screw M8×20 (4.8 级)
26 30009800561 Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve
27 30019901673 Nắp quạtFan Cover
28 30029901046 Tay quayCrank
29 30021100517 Vít lục giác chìmHex Socket Head Screw
30 30029902247 Tay biênConnecting Rod
31 30010000406 Cốc da pistonPiston Leather Bowl
32 30029901038 Long đen épPressing Washer
33 30021100519 Vít lục giác chìm đầu bằngHex Socket Countersunk Head Screw
34 30029901039 Xi lanhCylinder
35 30019901209 Phớt xi lanh 63.7Cylinder Seal63.7
36 30010000466 Phớt dầu nắp xi lanhCylinder Cover Oil Seal
37 30029902164 Khối van cửa raOutlet Valve Block
38 30029902165 Khối giới hạnLimit Block
39 30021100516 Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10
40 30029902155 Nắp xi lanhCylinder Cover Gồm ống luồn dây
40 30029902899 Nắp xi lanh (không gồm ống luồn dây)Cylinder Cover (Not Including Conduit)
41 30021100608 Vít lục giác chìm M6×25 (kèm long đen vênh)H.S.H. Screw M6×25 (With Spring Washer)
42 30010000467 Xi lanh ống nốiConnecting Pipe Ylinder
43 30029902244 Ống nốiConnecting Pipe
44 30029902161 Cút sắt 1000/241000/24 Iron Elbow
45 30029902248 Lá vanValve Plate
46 30021600558 Long đen kim loại (11×8×0.75)Metal Washer (11×8×0.75)
47 30021100530 Vít bake đầu tròn M4×6Cross Recessed Pan Head Screw M4×6
48 30019900988 Cánh quạt BFan B
49 30029902246 Các te BCrank Case B
50 30021100621 Bu lông lục giác bake kèm khía M5×100 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Hexagon Bolt With Indentation M5×100 (With Spring Washer)
51 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
52 30000600148 Stator 220V, 50Hz
53 30000400611 RotorArmature 220V, 50Hz
54 30021400379 Vòng bi 6203-2RS (NZSB)Ball Bearing6203-2RS (NZSB)
55 30029902245 Các te ACrank Case A
56 30019900983 Khoan sợi lớpPly-Yarn Drill
57 30021400380 Vòng bi 6006-2RS (NZSB)Ball Bearing6006-2RS (NZSB)
58 30019900993 Cánh quạt AFan A

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính