Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KQE2524F

Máy nén khí · 67 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KQE2524F – sơ đồ 1 KQE2524F – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100548 Vít lục giác có bích (rãnh bake) M5*15Hex Flange Cross Recessed Screw M5*15
2 30009800544 Ống xảExhaust Pipe
3 30029902066 Khớp nối congBend Joint
4 30019901383 Đầu phun thông hơiBreathing Nozzle
5 30009800545 Cụm đầu bơmPump Head Assembly 220V 50Hz
5 30009800992 Cụm đầu bơm (220V&60Hz)Pump Head Assembly (220V&60Hz) 220V 60Hz
6 30009800546 Bộ giảm thanhSilencer
7 30019901380 Nắp quạtFan Cover
8 30030100247 Rơ le áp suất 0.8Mpa0.8Mpa Pressure Switch
9 30030300503 Dây điệnCord 220V
9 30030300505 Dây điệnCord 220V
10 30029902091 Van an toàn 0.8MPa0.8MPa Safety Valve
11 30029901028 Van biBall Valve
12 30009800547 Van điều chỉnh áp suấtPressure Regulating Valve
13 30029901068 Đầu nối đôiDouble Connector
14 30009800909 Đồng hồ áp suất Y40 (nhựa)Y40 Pressure Gauge (Plastic)
15 30009800888 Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic)
16 30009800548 Ống xả tảiUnloading Pipe
17 30029901647 Giá trị chặnCheck Value
18 30409800004 Bình hơi (xanh dương)Gas Tank (Blue)
18 30209800039 Bình hơi (xanh lá)Gas Tank (Green)
19 30021300122 Đai ốc bích M8Flange Nut M8
20 30010000285 Đệm chân đế trướcFront Foot Pad
21 30021300121 Vít bích M8*30Flange Screw M8*30
22 30009800561 Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve
23 30021600670 Long đen XL 5Xl Washer5
24 30021300060 Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I
25 30021100515 Vít trụcAxle Screw
26 30019900984 Bánh xeWheel
27 30029901648 Tay biênConnecting Rod
28 30024000123 Phanh lỗ 12Circlip for Hole 12
29 30029901649 Chốt pistonPiston Pin
30 30029901650 Xi lanhCylinder
31 30059800057 Đệm lá vanValve Plate Pad
32 30029901651 Piston
33 30029901652 Lá vanValve Plate
34 30029901653 Khối 47Valve47Valve Block
35 30029901654 Đệm nhômAluminum Pad
36 30059800058 Gioăng nắp xi lanhCylinder Head Gasket
37 30029901655 Nắp xi lanhCylinder Cover
38 30021100580 Vít lục giác có bích (rãnh bake) M6X55Hex Flange Cross Recessed Screw M6X55
39 30029901656 Gioăng làm kín 4747 Sealing Ring
40 30029901657 Vòng dầu 4747 Oil Ring
41 30030400152 Tụ điệnCapacitor
42 30031400038 Cốt đấu dâyConnector Lug
43 30016100210 Cánh quạtFan
44 30021600024 Phanh trục 14Circlip for Shaft 14
45 30021100581 Bu lông M5×95Bolt M5×95
46 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
47 30029901658 Đỡ sauRear Support
48 30000400609 RotorArmature
49 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
50 30000600147 Stator 220V 50Hz
50 30000600166 Stator 220V 60Hz
51 30021100587 Vít lục giác M8X22Hex Screw M8X22
52 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
53 30059800059 Long đen xi lanhCylinder Washer
54 30029902143 Các te (hộp trục khuỷu)Crankcase
55 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
56 30009800714 Phớt dầuOil Seal
57 30029902144 Tay quayCrank
58 30021100645 Vít ren trái M8×20 (lục giác chìm)Left Hand Thread Screw M8×20 (Hex Socket)
59 30019901386 Tấm hướng dầuOil Deflector
60 30021100585 Vít bake bích lục giác M6×12Hex Flang Cross Recessed Screw M6×12
61 30023700082 Nắp đầuEnd Cap
62 30019901582 Thấu kính nhúng dầuOil Immersion Lens
T1 30009800549 Cụm rotor các teCrank Case Armature Assembly Gồm số: 48, 49, 54, 55, 56, 57, 58

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính