Sơ đồ & phụ tùng KQE3035F
Máy nén khí · 25 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30019900984 | Bánh xeWheel | ||
| 2 | 30209800023 | Bình hơi (xanh lá)Gas Tank (Green) | ||
| 2 | 30009800550 | Bình hơi (xanh dương)Gas Tank (Blue) | ||
| 3 | 30009800544 | Ống xảExhaust Pipe | ||
| 4 | 30021100548 | Vít lục giác có bích (rãnh bake) M5*15Hex Flange Cross Recessed Screw M5*15 | ||
| 5 | 30021600670 | Long đen XL 5Xl Washer5 | ||
| 6 | 30029902066 | Khớp nối congBend Joint | ||
| 7 | 30019901383 | Đầu phun thông hơiBreathing Nozzle | ||
| 8 | 30009800545 | Cụm đầu bơmPump Head Assembly | 220V 50Hz | |
| 9 | 30009800546 | Bộ giảm thanhSilencer | ||
| 10 | 30019901380 | Nắp quạtFan Cover | ||
| 11 | 30030300503 | Dây điệnCord | 220V | |
| 11 | 30030300505 | Dây điệnCord | 220V | |
| 12 | 30030100247 | Rơ le áp suất 0.8Mpa0.8Mpa Pressure Switch | ||
| 13 | 30029902091 | Van an toàn 0.8MPa0.8MPa Safety Valve | ||
| 16 | 30029901028 | Van biBall Valve | ||
| 18 | 30009800888 | Đồng hồ áp suất Y50 (nhựa)Y50 Pressure Gauge (Plastic) | ||
| 19 | 30009800548 | Ống xả tảiUnloading Pipe | ||
| 20 | 30029901647 | Giá trị chặnCheck Value | ||
| 21 | 30021300122 | Đai ốc bích M8Flange Nut M8 | ||
| 22 | 30010000285 | Đệm chân đế trướcFront Foot Pad | ||
| 23 | 30021300121 | Vít bích M8*30Flange Screw M8*30 | ||
| 24 | 30009800561 | Van xả nước (tai bướm)Butterfly Drain Valve | ||
| 25 | 30021300060 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I | ||
| 26 | 30021100515 | Vít trụcAxle Screw |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

