Sơ đồ & phụ tùng KQF120
Máy thổi hút bụi · 41 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 30009001758 | Nắp sauRear Cover | ||
| 5 | 30009001760 | Khóa treoHanging Buckle | ||
| 6 | 30009001761 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 7 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 8 | 30009001762 | Công tắc tốc độ (đỏ)Speed Switch (Red) | ||
| 9 | 30009001763 | Bộ điều tốcSpeed Controller | ||
| 10 | 30009001764 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×14Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST4×14 | ||
| 14 | 30009001767 | Công tắc hành trình nhỏMicro switch | ||
| 16 | 30009001769 | Vít bake đầu tròn M4×60 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×60 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 17 | 30009001770 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 18 | 30009001771 | Nắp chổi thanCarbon Brush Cover | ||
| 19 | 30009001772 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 21 | 30009001774 | Long đen nỉ 1Felt Washer 1 | ||
| 22 | 30021400453 | Vòng bi sau rotorRear Bearing Of Armature | ||
| 23 | 30009001775 | RotorArmature | ||
| 24 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 25 | 30009001776 | Stator | ||
| 28 | 30009001777 | Long đen nỉ 2Felt Washer 2 | ||
| 29 | 30009001778 | Giá đỡBracket | ||
| 30 | 30009001779 | Vít bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 31 | 30009001780 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 32 | 30009001781 | Miếng chèn quạtFan Insert | ||
| 33 | 30009001782 | Lò xoSpring | ||
| 34 | 30009001783 | ChốtPin | ||
| 35 | 30009001784 | Nút (đỏ)Button (Red) | ||
| 36 | 30009001785 | Giá giữ quạtFan Holder | ||
| 37 | 30009001786 | Cánh quạtFan | ||
| 38 | 30009001787 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M8,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M8, Style I | ||
| 39 | 30009001788 | Ống cố địnhFixed Tube | ||
| 41 | 30009001790 | Vòng ống dẫn gióAir Duct Ring | ||
| 42 | 30009001791 | ỐngTube | ||
| 43 | 30009001792 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×40Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×40 | ||
| 45 | 30009001793 | Đi dây trongInternal Wiring | ||
| 46 | 30009001794 | Dây đeoSuspension Strap | ||
| 47 | 30009001795 | Móc treoHook | ||
| T1 | 30009001797 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| T1 | 30209000053 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| T1 | 30509000014 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| T2 | 30009001798 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| T2 | 30209000054 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| T2 | 30509000015 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

