Sơ đồ & phụ tùng KQF32
Máy thổi hút bụi · 68 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 1 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 1 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 1 | 30030300349 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 1 | 30030300557 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 1 | 30030300566 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 1 | 30030300605 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 2 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 3 | 30030100047 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 3 | 30030100400 | Công tắc (EP., đỏ)Switch (Red)(Ep.) | 110-220V | |
| 4 | 30030900002 | Bộ điều tốcSpeed Controller | 220-240V | |
| 4 | 30030900025 | Bộ điều tốc (110V)Speed Controller (110V) | 110V | |
| 4 | 30030100399 | Bộ điều tốc (EP., đỏ)Governor (Red)(Ep.) | 220-240V | |
| 5 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 6 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 7 | 30115700026 | Ốp tay cầm (东成)Handle Cover (东成) | ||
| 7 | 30215700036 | Ốp tay cầm (DCA)Handle Cover (DCA) | ||
| 7 | 30315700022 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 8 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 9 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 10 | 30016300023 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 11 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 13 | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 14 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 15 | 30030800008 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 16 | 30030600012 | Chổi thanCarbon Brush | 220-240V | |
| 16 | 30030600013 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 17 | 30030700011 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 18 | 30115400109 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 18 | 30215400054 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 18 | 30515400199 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 19 | 30100600076 | Stator | 220V | |
| 19 | 30200600046 | Stator | 220V | |
| 19 | 30400600044 | Stator | 220V | |
| 19 | 30500600045 | Stator | 220V | |
| 19 | 30100600075 | Stator | 240V | |
| 19 | 30200600217 | Stator | 240V | |
| 19 | 30400600191 | Stator | 240V | |
| 19 | 30400600397 | Stator | 110V | |
| 19 | 30400600449 | Stator | 127V | |
| 20 | 30021200041 | Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 21 | 30500400368 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30200401673 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30400401677 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30100400146 | RotorArmature | 220V | |
| 21 | 30200401711 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 21 | 30400401690 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 21 | 30400401679 | RotorArmature | 240V | |
| 21 | 30200401735 | RotorArmature | 240V | |
| 21 | 30200401788 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 21 | 30400401715 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 21 | 30400401751 | RotorArmature | 110V | |
| 21 | 30400400935 | RotorArmature | 127V | |
| 22 | 30021400036 | Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD | ||
| 23 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 24 | 30019900051 | Nắp vỏ và đế (东成)Housing Cover And Base (东成) | ||
| 24 | 30219900043 | Nắp vỏ và đế (DCA)Housing Cover And Base (DCA) | ||
| 24 | 30415400057 | Nắp vỏ và đế (DongCheng)Housing Cover And Base (DongCheng) | ||
| 24 | 30515400197 | Nắp vỏ và đế (DCK)Housing Cover And Base (DCK) | ||
| 24 | 30115410229 | Nắp vỏ và đế (xanh dương)Housing Cover And Base (Blue) | ||
| 24 | 30215410216 | Nắp vỏ và đế (xanh lá)Housing Cover And Base (Green) | ||
| 25 | 30021300002 | Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 26 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 27 | 30021600266 | Long đen 5Washer 5 | ||
| 28 | 30016100149 | Cánh quạt (nhựa)Fan (Plastic) | ||
| 32 | 30019900118 | Ống lótSleeve | ||
| 861 | 30009800104 | Cụm túi chứa bụiDust Bag Assembly | ||
| 862 | 30005090157 | Cụm ốngTube Assembly | Gồm số: 32, 862 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

