Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KQGZ50S

Máy bơm nước chạy xăng · 113 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KQGZ50S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021600666 Gioăng xi lanh (170F)Cylinder Gasket (170F)
2 30009001814 Cụm nắp xi lanhCylinder Head Cover Assembly
3 30010000425 Gioăng đầu xi lanhCylinder Cranium Sealing Ring
5 30009001833 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M6×12/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M6×12/8.8 Grade
6 30009001830 Cấp bu lông vít cấy hút gió M6×90/8.8Air Intake Stud Bolt M6×90/8.8 Grade
7 30009001829 Cấp bu lông vít cấy xả M8×35/8.8Exhaust Stud Bolt M8×35/8.8 Grade
8 30009001815 Chốt khóa trục Φ10×16Lock Pin Φ10×16
9 30009001837 Cấp dòng cỡ lớn bu lông lục giác kèm răng M8×60/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M8×60/8.8 Grade/With Teeth
10 30039900139 BugiSpark Plug
11 30009800369 Cụm nắp quy látCylinder Head Assembly
12 30009800327 Tổ hợp thân kèm lỗ YH170FThe Body Combination With Hole YH170F
13 30039900149 Cơ khí cảm biến dầuOil Sensor Mechanical
14 30020500356 Bánh răng điều khiển tốc độSpeed Control Gear
15 30009000180 Con lắc điều khiển tốc độSpeed Control Pendulum
16 30009001828 Vít xả dầu M10×1.25×15Ablassschraube M10×1.25×15
17 30009000101 Gioăng xả dầu 10×1.5Oil Drain Gasket 10×1.5
18 30021400381 Vòng bi 6205 (GB/T276-94)Bearing 6205 (GB/T276-94)
19 30019901208 Phớt dầu 25×41.25×6Oil Seal 25×41.25×6
20 30009001807 Kẹp chặnStop Clip
21 30009001832 Miếng đệm con lắc Φ6×Φ15×0.5Pendulum Spacer Φ6×Φ15×0.5
23 30009001840 Bu lông lục giác có bích (loại vành lớn) M6×20/8.8Hexagon Flange Bolt Enlarged Series M6×20/8.8 Grade
24 30009002119 Nắp phải nguồnPower Right Cover
25 30050900074 Gioăng giấyPacking Paper Pad
26 30009001810 Chốt khóa trục Φ8×14Lock Pin Φ8×14
27 30009001808 Thước mức dầuOil Level Gauge
29 30009001836 Cấp dòng cỡ lớn bu lông lục giác kèm răng M8×32/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M8×32/8.8 Grade/With Teeth
30 30020700126 Trục khuỷuCrankshaft
31 30021600592 Chặn chốt pistonPiston Pin Retainer
32 30023000153 Piston (170F)
33 30021500185 Chốt pistonPiston Pin
34 30009800328 Cụm thanh nốiLink Assembly
35 30009800308 Cụm xéc măng (170F)Piston Ring Assembly (170F)
36 30021300060 Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I
37 30009800329 Cụm trục camCamshaft Assembly
38 30029901167 Lò xo vanValve Spring
39 30029901166 Van nạpIntake Valve
40 30029901525 Đế lò xo van xảExhaust Valve Spring Seat
41 30029901524 Đế lò xo van hútIntake Valve Spring Seat
42 30009001811 Mũ trênTop Hat
44 30009001813 Nắp tấm chắn dầuOil Baffle Cover
45 30009001812 Lò xo van Φ19.8×30Valve Spring Φ19.8×30
46 30009001809 Con độiTappet
47 30009001816 Thanh đẩy Φ4×133.8Push Rod Φ4×133.8
48 30020000066 Tấm giới hạn thanh đẩyPush Rod Limit Plate
53 30009800296 Tấm kéo bên 6Six-Party Pull Plate
55 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
56 30009001817 Tấm dẫn nướcFairwater
57 30009001818 Chắn bảo vệ dướiLower Guard
58 30009800891 Cơ cấu một chiều (kiểm tra lại)One-Way Communicator
59 30030100252 Công tắc nguồnPower Switch
60 30009001822 Kẹp ốngTubing Clamp
62 30009000677 Đệm giấy bảng cách điệnInsulation Board Paper Pad
63 30009001821 Ống cách điện bình xăng con (kẹp)Carburetor Insulation Matpipe (Clamp)
64 30019901438 Đệm cách nhiệt bình xăng conCarburetor Mat
65 30029901242 Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor
66 30019901437 Đệm giấy lọc rỗngEmpty Filter Paper Pad
67 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
68 30009800602 Lọc gióAir Filter
69 30009001853 Đai ốc lục giác M8 (loại I)Hex Nut (Type I) M8
70 30009800626 Cụm bộ giảm thanhSilencer Assembly
71 30009001844 Đệm giấy ống bôMuffler Paper Pad
72 30009001835 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M6×25/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M6×25/8.8 Grade
73 30009001877 Ống dầu Φ4×Φ8×160Oil Pipeφ4×Φ8×160
74 30029901781 Bình xăng (xanh dương)Fuel Tank (Blue)
74 30209000081 Bình xăng (xanh lá)Fuel Tank (Green)
75 30009001839 Đai ốc lục giác có bích M14×1.5/10.9GradeHex Flange Nut M14×1.5/10.9Grade
76 30029901779 Cốc khởi độngStart Cup
77 30019901224 Cánh bơmImpeller
78 30029901801 Bánh đàFlywheel
80 30039900133 Mô bin đánh lửaIgniter
82 30009001823 Lò xo kéo AExtension Spring A
83 30009001825 Thanh kéoPull Rod
84 30009000179 Lò xo kéo BExtension Spring B
85 30009001831 Bu lông M6×21Bolt M6×21
86 30009001838 Đai ốc lục giác có bích M6Hex Flange Nut M6
87 30009001826 Tay đòn điều khiển tốc độSpeed Control Arm
88 30029901620 Thanh răngRack
89 30009001852 Đai ốc lục giác có bích M8Hex Flange Nut M8
90 30009001834 Bu lông lục giác (loại vành lớn) M6×16/8.8Hexagon Head Bolt Enlarged Series M6×16/8.8 Grade
91 30021100481 Bu lông lục giác M8×35Hex Bolt M8×35
92 30009001841 Ống bọc cao su hấp thụ chấnShock-Absorbing Rubber Sleeve
93 30009002340 Tấm dưới bơm nướcWater Pump Bottom Plate
96 30009002341 Phớt nướcWater Seal
97 30009002342 Gioăng chữ O (78.6×2.6)O Ring (78.6×2.6)
98 30009002343 Cánh bơm nước 1Water Pump Impeller 1
99 30009002344 Hộp xoáyVortex Case
101 30009002345 Cánh bơm nước 2Water Pump Impeller 2
102 30009002346 Tua binTurbine
103 30021100258 Bu lông lục giác M10×30Hex Bolt M10×30
104 30009002347 Gioăng làm kínSealing Ring
105 30009002348 Vỏ bơmPump Casing
106 30009002349 Gioăng làm kínSealing Gasket
107 30009002350 Cửa ra nướcWater Outlet
108 30009002351 Gioăng làm kínSealing Ring
109 30009002352 Khớp nối ống 1.5" (đỏ)1.5" Pipe Joint (Red)
110 30009002353 Khớp nối (đỏ)Joint (Red)
115 30009002122 Phớt đầu nối ốngPipe Fitting Seals
116 30009002354 Nắp phớt 2"2" Seal Cover
117 30009002355 Nắp phớtSeal Cover
118 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
123 30009001907 Đai ốc lục giác có bích M10×1.25Hex Flange Nut M10×1.25
125 30009002358 Van một chiềuCheck Valve
126 30009002359 Cửa vào nướcWater Inlet
128 30009002360 Then bằng 4×4×32Flat Key 4×4×32
129 30009002361 Đầu nốiConnector
131 30021600275 Long đen vênhSpring Washer
T1 30009800330 Tổ hợp tay đòn cần lắcRocker Arm Combination
T2 30009002362 Cụm bơm nướcWater Pump Assembly
T3 30029901528 Nắp bình xăngFuel Tank Cover
T5 30029901233 Nắp bugiSpark Plug Cap
T6 30025100049 Cờ lê bugiSpark Plug Wrench
T7 30109000053 Cụm bộ giật nổ (xanh dương)Starter Assembly (Blue) Gồm số: 53, 55
T7 30209000082 Cụm bộ giật nổ (xanh lá)Starter Assembly (Green) Gồm số: 53, 55

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính