Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KQU02-120×2

Máy trộn sơn – vữa · 59 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KQU02-120×2 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009005231 Cánh khuấy trộnMixing Paddle
2-1 30021600019 Phanh trục 20Circlip for Shaft20
2-2 30009005232 Ống lót ngoài cho đầu kẹpOuter Sleeve For Chuck
2-3 30009005233 Ống lót trong cho đầu kẹpInner Sleeve For Chuck
2-4 30009005234 Lò xo đầu kẹpChuck Spring
2-5 30021000022 Bi thép 4.76Steel Ball 4.76
2-6 30009005236 Đầu kẹp lục giác (có rãnh)Hex Chuck (Slotted)
2-7 30009005237 Đầu kẹp lục giác (không rãnh)Hex Chuck (Slotless)
2-8 30009005238 Trục chính phải (không rãnh)Right Drive Spindle (Slotless)
2-9 30009005239 Trục chính trái (có rãnh)Left Drive Spindle (Slotted)
2-11 30009005240 Phớt dầu có khung Φ22×Φ32×7Frame Oil Seal Φ22×Φ32×7
2-12 30009005241 Hộp sốGearbox
2-13 30009005242 Mặt số chuyển sốShifting Dial
2-14 30021000006 Bi thép 4Steel Ball 4
2-15 30009005243 Lò xoSpring
2-16 30009005244 Núm vặn chuyển sốShift Knob
2-18 30021400067 Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD
2-19 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35
2-20 30021400104 Vòng biBall Bearing
2-21 30009005245 Bánh răngGear
2-22 30021600018 Phanh trục 15Circlip for Shaft 15
2-24 30009005246 Trục bánh căngIdler Shaft
2-25 30021400015 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
2-26 30021600677 Phanh lỗ Φ22Retaining Ring For Bore Dia.22 _
2-27 30009005247 Bánh xe chạy không tảiIdle Wheel
2-28 30021600012 Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _
2-29 30009005248 Bạc đồng Φ8×Φ12×10Copper Sleeve Φ8×Φ12×10
3 30021100078 Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers)
6 30009005250 Cụm trục truyền động chínhMain Driveshaft Assembly
7 30021600519 Long đen phẳng 16Flat Washer 16
8 30009005252 Trục thay đổiVariable Shaft
9 30009005253 Bánh răng đôiDuplex Gear
10 30009005254 Càng chuyển số BShifting Fork B
11 30009005255 Càng chuyển số AShifting Fork A
12 30009005256 Ray dẫn hướngGuide Rail
13 30009005257 Lò xo cần chuyểnShifter Spring
14 30009005258 Long đen giấyPaper Washer
15 30021200125 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
16-2 30009005259 Bạc đồng Φ10×Φ14×10Copper Sleeve Φ10×Φ14×10
16-3 30009005260 Giá đỡ động cơMotor Bracket
17-1 30009005261 RotorArmature
17-2 30009005262 Vòng nỉ Φ9×Φ18×2.5Felt Ring Φ9×Φ18×2.5
17-3 30021400021 Vòng bi 609VV (LFB)Ball Bearing 609VV (LFB)
17-4 30009005263 RotorArmature 220-240V
19 30009005264 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
20 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
22 30009005265 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
22 30209000035 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
23 30009005266 Công tắcSwitch
25 30009005267 Núm vặn chiết ápPotentiometer Knob
26 30009005268 Chiết ápPotentiometer
27 30009005269 Ống lót chiết ápPotentiometer Sleeve
30 30009005270 Stator 220-240V
31 30009005271 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
31 30209000036 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
32 30009005272 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
33 30009005273 Chổi thanCarbon Brush
34 30009005274 Bộ khởi động mềmSoft Start Device
36 30009005275 Vỏ sauRear Housing

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính