Sơ đồ & phụ tùng KQU06-160
Máy trộn sơn – vữa · 62 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009800294 | Que khuấyStirrer | ||
| 2 | 30010600041 | Phớt dầu (FB22×40×7B)Oil Seal (FB22×40×7B) | ||
| 3 | 30020100145 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30021700052 | Then bằngFlat Key | ||
| 5 | 30021600004 | Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40 | ||
| 6 | 30021400313 | Vòng bi 6203VV-DC05 (LFK)Ball Bearing 6203VV-DC05 (LFK) | ||
| 7 | 30023300098 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 8 | 30021400054 | Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB) | ||
| 9 | 30020700085 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 10 | 30021700015 | Then bằng 4×4×8Flat Key 4×4×8 | ||
| 11 | 30020500270 | Bánh răngGear | ||
| 12 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 13 | 30025300039 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 14 | 30020500268 | Bánh răngGear | ||
| 15 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 16 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 17 | 30050900070 | GiấyPaper | ||
| 18 | 30020700084 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 19 | 30020500269 | Bánh răngGear | ||
| 20 | 30023400087 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 21 | 30021400062 | Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV | ||
| 22 | 30100500297 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30200401532 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30200401634 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 22 | 30200401644 | RotorArmature | 240V | |
| 22 | 30200401646 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 22 | 30500400261 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30400401420 | RotorArmature | 220V | |
| 22 | 30400401449 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 23 | 30016000061 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 24 | 30021200052 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 25 | 30100600287 | Stator | 220V | |
| 25 | 30500600081 | Stator | 220V | |
| 25 | 30400600270 | Stator | 220V | |
| 25 | 30200600336 | Stator | 220V | |
| 25 | 39900600051 | Stator | 220V | |
| 25 | 30200600406 | Stator | 240V | |
| 26 | 30115400180 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 26 | 30215400139 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 26 | 30515400192 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 26 | 30415400177 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 26 | 30115410225 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 27 | 30030700025 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 28 | 30030600005 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 29 | 30030800001 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 30 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 31 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 32 | 30021100142 | Vít lục giác chìm M6×50Hex Socket Head Screw M6×50 | ||
| 33 | 30021400238 | Vòng bi 6200DD-DC01 (LFB)Ball Bearing 6200DD-DC01 (LFB) | ||
| 34 | 30023700047 | Nắp sauRear Cover | ||
| 35 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 36 | 30030100132 | Công tắc (đen)Switch (Black) | 220V | |
| 37 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 38 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 39 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 40 | 30015600068 | Cụm tay cầmHandle Assembly | ||
| 42 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 43 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 44 | 30015800026 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 45 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 45 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 45 | 30030300153 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

