Sơ đồ & phụ tùng KQU07-160
Máy trộn sơn – vữa · 49 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200130 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.9×14Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.9×14 | ||
| 2 | 30115410062 | Nắp sauRear Cover | ||
| 3 | 30009000682 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 4 | 30030600181 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 5 | 30009000681 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 6 | 30115410063 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 7 | 30100600334 | Stator | 220V | |
| 8 | 30009000685 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×65Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×65 | ||
| 9 | 30016000099 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 10 | 30010000468 | Ống lót vòng biBearing Sleeve | ||
| 11 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 12 | 30100410197 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30015400016 | Tay cầm trên (xanh dương)Upper Handle (Blue) | ||
| 14 | 30009000686 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.9×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.9×12 | ||
| 15 | 30015400017 | Tay cầm dưới (xanh dương)Lower Handle (Blue) | ||
| 16 | 30021100156 | Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6 | ||
| 17 | 30021400054 | Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB) | ||
| 18 | 30023400105 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 19 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 20 | 30009000684 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 21 | 30015400018 | Nắp công tắcSwitch Cap | ||
| 22 | 30009800651 | Công tắcSwitch | ||
| 23 | Tụ điệnCapacitor | |||
| 24 | 30019901483 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 25 | 30023300124 | Bình chứa hộp sốGearbox Tank | ||
| 26 | 30029901928 | Chốt 4h8×8Pin 4h8×8 | ||
| 27 | 30021400285 | Vòng bi 698ZZBall Bearing 698ZZ | ||
| 28 | 30020400017 | Trục bánh răng (mức 3)Gear Shaft (Level 3) | ||
| 29 | 30020500369 | Trục bánh răng bị động (mức 2)Driven Gear Shaft (Level 2) | ||
| 30 | 30009000687 | Phanh ngoài 13External Retaining Ring13 | ||
| 31 | 30020500367 | Bánh răngGear | ||
| 32 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 33 | 30021400145 | Vòng bi kim HK1010Needle Bearing HK1010 | ||
| 34 | 30016000100 | Nắp cửa ra gióAir Outlet Cover | ||
| 35 | 30019901484 | Nỉ thấm dầuOil Absorbent Felt | ||
| 36 | 30019901485 | Long đen phớt dầuOil Seal Washer | ||
| 37 | 30029901929 | Nắp chứa dầuOil Storage Cover | ||
| 38 | 30021100603 | Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10 | ||
| 39 | 30021600014 | Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _ | ||
| 40 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35 | ||
| 41 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 42 | 30021400066 | Vòng bi 6003ZZBall Bearing 6003ZZ | ||
| 43 | 30020500368 | Trục bánh răng bị động (mức 1)Driven Gear Shaft (Level 1) | ||
| 44 | 30021700001 | Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10 | ||
| 45 | 30020400016 | Trục bánh răng (mức 2)Gear Shaft (Level 2) | ||
| 46 | 30020100191 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 47 | 30010600060 | Phớt dầu có khung 21×26×5Frame Oil Seal 21×26×5 | ||
| 48 | 30009000688 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×55Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×55 | ||
| 49 | 30009800665 | Cụm que khuấyStirrer Assembly |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

