Sơ đồ & phụ tùng KQU08-160
Máy trộn sơn – vữa · 36 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200125 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 2-1 | 30009005604 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 2-2 | 30009005240 | Phớt dầu có khung Φ22×Φ32×7Frame Oil Seal Φ22×Φ32×7 | ||
| 2-3 | 30009005605 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 2-4 | 30021400067 | Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD | ||
| 2-5 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35 | ||
| 2-6 | 30021600014 | Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _ | ||
| 2-7 | 30009005606 | Bánh răng cấp 3Three-Grade Gear | ||
| 2-8 | 30021400145 | Vòng bi kim HK1010Needle Bearing HK1010 | ||
| 2-9 | 30021400455 | Vòng bi kim HK0810 (INA)Needle Bearing HK0810 (INA) | ||
| 3 | 30009005607 | Cụm trục truyền động bộ đếmCounter Drive Shaft Assembly | ||
| 4 | 30009005609 | Cụm trục truyền động chínhMain Drive Shaft Assembly | ||
| 5 | 30009005611 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 6-3 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 6-4 | 30009005612 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 7-1 | 30009005261 | RotorArmature | ||
| 7-2 | 30009005262 | Vòng nỉ Φ9×Φ18×2.5Felt Ring Φ9×Φ18×2.5 | ||
| 7-3 | 30021400021 | Vòng bi 609VV (LFB)Ball Bearing 609VV (LFB) | ||
| 7-4 | 30009005263 | RotorArmature | 220-240V | |
| 9 | 30009005264 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 10 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 12 | 30009005265 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 12 | 30209000035 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 13 | 30009005266 | Công tắcSwitch | ||
| 15 | 30009005267 | Núm vặn chiết ápPotentiometer Knob | ||
| 16 | 30009005268 | Chiết ápPotentiometer | ||
| 17 | 30009005269 | Ống lót chiết ápPotentiometer Sleeve | ||
| 20 | 30009005270 | Stator | 220-240V | |
| 21 | 30009005271 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 21 | 30209000036 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 22 | 30009005272 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 23 | 30009005273 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 24 | 30009005274 | Bộ khởi động mềmSoft Start Device | ||
| 26 | 30009005275 | Vỏ sauRear Housing | ||
| 28 | 30009005613 | CựcPole | ||
| 29 | 30009005614 | Thanh khuấyStirring Rod |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

