Sơ đồ & phụ tùng KQU120×2
Máy trộn sơn – vữa · 59 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200130 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.9×14Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.9×14 | ||
| 2 | 30115410062 | Nắp sauRear Cover | ||
| 3 | 30009000682 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 4 | 30030600181 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 5 | 30009000681 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 6 | 30115410063 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 7 | 30100600334 | Stator | 220V | |
| 8 | 30009000685 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×65Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×65 | ||
| 9 | 30016000099 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 10 | 30010000468 | Ống lót vòng biBearing Sleeve | ||
| 11 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 12 | 30100410197 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30015400016 | Tay cầm trên (xanh dương)Upper Handle (Blue) | ||
| 14 | 30009000686 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.9×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.9×12 | ||
| 15 | 30015400017 | Tay cầm dưới (xanh dương)Lower Handle (Blue) | ||
| 16 | 30021100156 | Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6 | ||
| 17 | 30021400054 | Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB) | ||
| 18 | 30024500346 | Lò xo hồi dầuOil Return Spring | ||
| 19 | 30019901489 | Cuộn dây lenWool Coil | ||
| 20 | 30023400106 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 21 | 30009000689 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×40Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×40 | ||
| 22 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 23 | 30009000684 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 24 | 30015400018 | Nắp công tắcSwitch Cap | ||
| 25 | 30009800651 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 26 | Tụ điệnCapacitor | |||
| 27 | 30019901483 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 28 | 30019901488 | Đệm chống mỡGrease-Proof Pad | ||
| 29 | 30019901487 | Long đen phớt dầuOil Seal Washer | ||
| 30 | 30021400040 | Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ | ||
| 31 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 32 | 30020500376 | Bánh xe phụ 2 cấp2-Stage Slave Wheel | ||
| 33 | 30020700134 | Trục bánh răng (mức 3)Gear Shaft (Level 3) | ||
| 34 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 35 | 30020500377 | Răng vòng biBearing Teeth | ||
| 36 | 30009000690 | Phanh lỗ 16Circlip For Hole16 | ||
| 37 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 38 | 30009000691 | Vít M5×25CombinationM5×25Combination Screw | ||
| 39 | 30029901933 | Chốt bánh răngGear Pin | ||
| 40 | 30019901486 | Nỉ thấm dầuOil Absorbent Felt | ||
| 41 | 30029901934 | Nắp chứa dầuOil Storage Cover | ||
| 42 | 30021100603 | Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10 | ||
| 43 | 30021400285 | Vòng bi 698ZZBall Bearing 698ZZ | ||
| 45 | 30020500378 | Bánh xe phụ 1 cấp1-Stage Slave Wheel | ||
| 46 | 30029902173 | Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10 | ||
| 47 | 30020700135 | Trục bánh răng (mức 2)Gear Shaft (Level 2) | ||
| 48 | 30021600024 | Phanh trục 14Circlip for Shaft 14 | ||
| 49 | 30020500379 | Bánh răngGear | ||
| 50 | 30023300126 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 51 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 52 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ | ||
| 53 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| 54 | 30021400071 | Vòng bi 6004VV (LFB)Ball Bearing 6004VV (LFB) | ||
| 55 | 30029901936 | Tấm chắn chống bụiDustproof Baffle | ||
| 56 | 30009000692 | Phanh lỗ 42Circlip For Hole 42 | ||
| 57 | 30029901937 | Ống lót đầu chuyển (trái 1& phải 1)Adaptor Sleeve (Left 1& Right1) | ||
| 58 | 30009000693 | Then bằng 5×10Flat Key5×10 | ||
| 59 | 30020100192 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 60 | 30009800666 | Cụm que khuấyStirrer Assembly |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

