Sơ đồ & phụ tùng KQU160 / KQU160B
Máy trộn sơn – vữa · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30109800011 | Cụm que khuấyStirrer Assembly | Q1U-FF-160 | |
| 1 | 30024000149 | Que khuấyStirrer | Q1U-FF-160B | |
| 1 | 30020400005 | Đầu chuyểnAdaptor | Q1U-FF-160B | |
| 3 | 30020100025 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30021700013 | Then bằng A5×10×5Flat Key A5×10×5 | ||
| 5 | 30023000071 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 6 | 30021400104 | Vòng biBall Bearing | ||
| 7 | 30023400039 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 8 | 30021400150 | Vòng bi kim BK0609 (SBF)Needle Bearing BK0609 (SBF) | ||
| 9 | 30050900004 | Long đen giấy 6.4×13.8×1Paper Washer6.4×13.8×1 | ||
| 10 | 30020500099 | Bánh răng nhỏPinion | ||
| 11 | 30120400001 | Trục truyền độngTransmission Shaft | ||
| 12 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 13 | 30010200008 | Chốt cao su (4.5×5.5)Rubber Pin (4.5×5.5) | ||
| 14 | 30023300012 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 15 | 30021200029 | Vít tự ren đầu tròn ST5×35Pan Head Tapping Screw ST5×35 | ||
| 16 | 30025300008 | Vòng đệm cách 15.3×20×9.4Spacer Ring 15.3×20×9.4 | ||
| 17 | 30120500016 | Bánh răngGear | ||
| 18 | 30021600024 | Phanh trục 14Circlip for Shaft 14 | ||
| 19 | 30021400134 | Vòng bi kim BK0810 (SBF)Needle Bearing BK0810 (SBF) | ||
| 22 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 23 | 30016300019 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 24 | 30100400061 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 39900400146 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30200401019 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30400401015 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30500400316 | RotorArmature | 220-240V | |
| 24 | 30200401221 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 24 | 30400401296 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 24 | 39900400172 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 25 | 30010000043 | Phớt bụiDust Seal | ||
| 26 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 27 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 28 | 30021200053 | Vít tự ren đầu tròn ST5×55Pan Head Tapping Screw ST5×55 | ||
| 29 | 30016000021 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 30 | 30200600019 | Stator | 220-240V | |
| 30 | 30400600015 | Stator | 220-240V | |
| 30 | 30500600015 | Stator | 220-240V | |
| 30 | 30100600022 | Stator | 220-240V | |
| 31 | 30030100138 | Công tắc còTrigger Switch | 220-240V | |
| 31 | 30030100260 | Công tắc (125V)Switch (125V) | 110V | |
| 32 | 30015600063 | Cụm tay cầmHandle Assembly | ||
| 33 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 35 | 30021200025 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25 | ||
| 37 | 30021200005 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 38 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 39 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 40 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 40 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 40 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 40 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 40 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 40 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 220V | |
| 42 | 30115400078 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 42 | 30215400069 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 42 | 30415400207 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (Dongcheng) | ||
| 42 | 30515400132 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 42 | 30115410218 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 42 | 30215410227 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 43 | 30030700011 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 45 | 30030600012 | Chổi thanCarbon Brush | 220-240V | |
| 45 | 30030600090 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 46 | 30030800008 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 47 | 30015800033 | Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12) | ||
| 48 | 30019900162 | Bộ tay cầmHandle Set | ||
| 50 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 52 | 30021000008 | Bi thép 3Steel Ball 3 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

