Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KQW5.5/7 PLUS

Máy rửa xe áp lực cao · 61 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KQW5.5/7 PLUS – sơ đồ 1 KQW5.5/7 PLUS – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
A1 30009000977 Vít tự ren bake đầu tròn M6×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M6×16
A2 30009000978 Tay cầmHandle
A3 30009000979 Nắp trên (xanh dương)Upper Cover (Blue)
A3 30009002226 Nắp trên (xanh lá)Upper Cover (Green)
A3 30519900044 Nắp trên (đỏ)Upper Cover (Red)
A4 30009000394 Tụ điện 30μFCapacitor 30μF
A5 30009800844 Công tắcSwitch
A6 30009000980 Vít tự ren bake ST3.5×13Cross Recessed Tapping Screw ST3.5×13
A7 30009000981 Hộp công tắcSwitch Box
A8 30009000982 NắpCover
A9 30009000983 Vít tự ren bake ST3.9×16Cross Recessed Tapping Screw ST3.9×16
A10 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
A11 30009000984 Long đen khóa răng cưa ngoài Φ4Outer Serrated Lock Washer¢4
A12 30009000985 Cụm bơm động cơMotor Pump Assembly
A13 30009000986 Chân chốngKickstand
A14 30009000408 Đệm giảm chấnDamping Pad
A15 30009000987 Dây điệnCord
A15 30009002118 Dây nguồnPower Cord
A16 30009800632 Ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe
A18 30009800846 Cụm thanh nối tay quay giữaMiddle Crank Connected Rod Assembly
A19 30009800847 Cụm nòngBarrel Assembly
A20 30009800848 Cụm bình làm sạch áp suất caoHigh-Pressure Cleaning Pot Assembly
A21 30009000176 Đầu nối nhanh ống cửa raOutlet Pipe Quick Connector
A22 30009800531 Cụm lọc cửa vàoInlet Filter Assembly
A23 30009800528 Đầu nối nhanh ống cửa vàoInlet Pipe Quick Connector
A24 30019901379 Ống cửa vàoInlet Pipe Gồm số: A22
A25 30009800652 Đầu nối vòiTap Connector
A26 30009000988 Gioăng chữ O 5.1×1.6O Ring 5.1×1.6
A27 30109800045 Súng áp suất caoHigh-Pressure Gun
T1 30009800766 Đầu phun ngắnShort Spray Head Thay cho A18/A19, nối thẳng với cần
B1 30029902095 Nắp quạt động cơMotor Fan Cover
B2 30021600024 Phanh trục 14Circlip for Shaft 14
B3 30019901584 Cánh quạtFan
B4 30009000096 Động cơMotor Gồm số: B1, B2, B3
B5 30029901804 Tấm nghiêng 10.5Swash Plate 10.5
B6 30009000409 Vòng bi chặn phẳng 51106 (vòng đôi)Plane Thrust Ball Bearing51106 (Double Ring)
B7 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
B8 30121200092 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×20Hex Socket Cap Screw M8×20
B9 30009000097 BơmSelf Made Pump
B10 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
B11 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
B12 30021100017 Vít lục giác chìm M6×55Hex. Socket Head Screw M6×55
B13 30029902096 Cụm piston bơmPlunger Assembly
B14 30009000182 Lò xo piston bơmPlunger Spring
B15 30009000989 Gioăng chữ O 60×2.0O Ring60×2.0
B16 30009000990 Gioăng chữ O 9.5×2.5O Ring9.5×2.5
B17 30029902097 Cửa vào nướcWater Inlet
B18 30029902098 Chốt chữ UU Type Pin
B19 30009000538 Giá đỡ phớtSeal Bracket
B20 30010600062 Phớt dầu piston bơmPlunger Oil Seal
B21 30009800741 Van xảRelief Valve
B22 30009800850 Cụm lò xo piston bơmPlunger Spring Assembly
B23 30009800740 Cụm công tắc hành trình nhỏMicro Switch Assembly
B24 30009000098 Cụm nắp bơmPump Cap Assembly
B25 30009800633 Cụm van cửa vàoInlet Valve Assembly
B26 30009000401 Long đen phớt nước 10×16×4Water Seal Washer 10×16×4
B27 30009000991 Gioăng chữ O 6×2O Ring6×2
B28 30009000992 Phích cắm van chiều 1 hợp kim nhômAluminium Alloy One-Way Valve Plug
B29 30009000993 Gioăng chữ O 9.8×1.9O Ring9.8×1.9
B30 30009800634 Cụm van cửa raOutlet Valve Assembly
B31 30009000994 Gioăng chữ O 8×2O Ring8×2

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính