Sơ đồ & phụ tùng KQW8/7
Máy rửa xe áp lực cao · 57 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| A2 | 30009000912 | Đệm đỡSupport Pad | ||
| A3 | 30000700012 | Động cơMotor | ||
| A4 | 30009000913 | Cụm bình chứa công tắcSwitch Container Assembly | ||
| A5 | 30019901457 | Ống cửa vàoInlet Pipe | ||
| A6 | 30019901273 | Ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe | ||
| A8 | 30019901274 | Súng áp suất caoHigh-Pressure Gun | ||
| A9 | 30009000914 | Đệm giảm chấnDamping Pad | ||
| A10 | 30009800874 | Cụm hàn thanh răngRack Weldment | ||
| A11 | 30009800670 | Cụm công tắc hành trình nhỏMicro Switch Assembly | ||
| A12 | 30030100274 | Công tắc nguồn R11-821NPower Switch R11-821N | ||
| A13 | Dây nguồnPower Cord | |||
| B1 | 30009000915 | Nắp bơmPump Cover | ||
| B2 | 30029902172 | Đầu nối cửa vàoInlet Connector | ||
| B3 | 30010000469 | Gioăng chữ O 16×1.8O Ring16×1.8 | ||
| B4 | 30009800475 | Cụm van cửa raOutlet Valve Assembly | ||
| B5 | 30009800493 | Cụm van điều chỉnh áp suấtPressure Regulating Valve Assembly | ||
| B6 | 30009000368 | Gioăng chữ O 14×1.8O Ring 14×1.8 | ||
| B7 | 30009000947 | Phích cắm bướm gióChoke Plug | ||
| B8 | 30009800474 | Cụm van trượtSliding Valve Assembly | ||
| B9 | 30009000916 | Vít trí lục giác chìm M12×8Hexagon Socket Set Screw M12×8 | ||
| B10 | 30009009862 | Khớp nối cửa ra nướcWater outlet joint | ||
| B11 | 30009800505 | Lõi van một chiềuCheck Valve Core | ||
| B12 | 30024500363 | Lò xo van một chiềuNon-Return Spring | ||
| B13 | 30009000948 | Tự ren đồng hồ áp suấtPressure Gage Tapping | ||
| B14 | 30009800718 | Đồng hồ áp suấtPressure Gauge | ||
| B15 | 30009000634 | Long đen phớt 12×5×2Seal Washer 12×5×2 | ||
| B16 | 30009000952 | Lõi van cửa vàoInlet Valve Core | ||
| B18 | 30019901617 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| B19 | 30019901618 | Phớt nướcWater Seal | ||
| B20 | 30009000542 | Vòng phớt đếSeat Seal Ring | ||
| B21 | 30009000918 | HộpBox | ||
| B22 | 30010600063 | Phớt dầu tịnh tiến 18×25×5.25Reciprocating Oil Seal 18×25×5.25 | ||
| B23 | 30021400109 | Vòng bi 6204VV (LFB)Ball Bearing 6204VV (LFB) | ||
| B24 | 30009000919 | Trục lệch tâmEccentric Shaft | ||
| B25 | 30029902100 | Piston bơmPlunger | ||
| B26 | 30029902101 | Tay biênConnecting Rod | ||
| B27 | 30009000941 | Chốt piston bơmPlunger Pin | ||
| B28 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| B29 | 30021400301 | Vòng bi 6006-2ZBearing 6006-2Z | ||
| B30 | 30021600593 | Phanh lỗ 55Circlip For Hole 55 | ||
| B31 | 30009000938 | Loại phớt dầu B 30×55×7Oil Seal 30×55×7 Type B | ||
| B32 | 30009000946 | Nắp đầu hộpBox End Cap | ||
| B33 | 30009000945 | Gioăng chữ O Φ42.5×1.8"O" Sealing Ring Φ42.5×1.8 | ||
| B35 | 30019901594 | Que thăm dầuDipstick | ||
| B36 | 30009000953 | Vít xả dầu (xanh dương)Ablassschraube (Blue) | ||
| B37 | 30019901606 | Kim chỉ dầu tròn trong vít A16Screw-In Round Oil Pointer A16 | ||
| B38 | 30009000944 | Gioăng chữ O Φ13.2×1.8"O" Sealing Ring Φ13.2×1.8 | ||
| B39 | 30009000942 | Gioăng chữ O Φ95×2.65"O" Sealing Ring Φ95×2.65 | ||
| B40 | 30009000920 | Bộ vít lục giác chìm M5×16Hexagon Socket Head Screw Set M5×16 | ||
| B41 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| B42 | 30009000921 | Vít lục giác chìm M6×35Hexagon Socket Head Screw M6×35 | ||
| B43 | 30005000188 | Cụm thân bơmPump Body Assembly | ||
| B44 | 30009800736 | Cụm hộp thânBody Box Assembly | ||
| T2 | 30029901791 | Cụm tay biên piston bơmPlunger Connecting Rod Assembly | Gồm số: B25, B26, B27 | |
| T3 | 30009000395 | Bao bì dễ hỏngVulnerability Package | Gồm số: B16, B17, B19, B22 | |
| T4 | 30009800615 | Cụm phớt dầu trục lệch tâmEccentric Shaft Oil Seal Assembly | Gồm số: B24, B31 | |
| T5 | 30029901778 | Đầu nối ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe Connector |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


