Sơ đồ & phụ tùng KQW9/12.5
Máy rửa xe áp lực cao · 85 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| A2 | 30029901964 | Cụm hàn thanh răngRack Weldment | ||
| A3 | 30009000922 | Đai ốc khóa lục giác M8Hex Locking Nut M8 | ||
| A4 | 30009000923 | Đệm đỡSupport Pad | ||
| A5 | 30009000924 | Bu lông lục giác M8×40Hex Bolt M8×40 | ||
| A6 | 30021100141 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25 | ||
| A7 | 30021600218 | Long đen vênh 8Spring Washer 8 | ||
| A8 | 30021600058 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| A9 | 30021300005 | Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8 | ||
| A11 | 30029901960 | Móc treoHook | ||
| A12 | 30009000926 | Nắp cao suRubber Cap | ||
| A14 | 30021100030 | Bu lông lục giác M8×30Hex Bolt M8×30 | ||
| A15 | 30009000927 | Long đen 8 (lớn)Washer8 (Big) | ||
| A16 | 30009000928 | Vít bake đầu tròn M6×10Cross Recessed Pan Head Screw M6×10 | ||
| A17 | 30019901499 | Bánh xe lăn (xanh dương)Rolling Wheel (Blue) | ||
| A18 | 30009000929 | Đai ốc khóa lục giác M12Hex Locking Nut M12 | ||
| A19 | 30009800690 | Ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe | ||
| A20 | 30009001659 | Thanh súng (thẳng)Gun Rod (Straight) | ||
| A22 | 30015400019 | Chắn bảo vệ nhông xích (xanh dương)Sprocket Guard (Blue) | ||
| A23 | 30009000930 | Nắp cố định đầu phunNozzle Fixed Cover | ||
| A24 | 30009800705 | Vòi phun 0° (035 dòng)Nozzle 0°(035 Series) | ||
| A25 | 30009800706 | Vòi phun 15° (035 dòng)Nozzle 15°(035 Series) | ||
| A26 | 30009800707 | Vòi phun 25° (035 dòng)Nozzle 25°(035 Series) | ||
| A27 | 30009800708 | Vòi phun 40° (035 dòng)Nozzle 40°(035 Series) | ||
| A28 | 30029901961 | Tay cầm đẩy thanh răngRack Push Handle | ||
| A29 | 30029901962 | Móc treo ống áp suất caoHigh-Pressure Pipe Hook | ||
| A30 | 30019901501 | Cụm ống cửa vàoInlet Pipe Assembly | ||
| A31 | 30009000931 | Chi tiết kẹp lò xo Φ8Φ8 Spring Fastener | ||
| A32 | 30019901500 | Đầu nối chống nước xoắnSpiral Waterproof Connector | ||
| A33 | 30000700020 | Cụm động cơ (hàng nội địa)Motor Assembly (Domestic) | ||
| A34 | 30009000932 | Đai ốc khóa lục giác M5M5 Hex Locking Nut | ||
| A35 | 30009000933 | Vít lục giác chìm M5×15Hexagon Socket Head Screw M5×15 | ||
| A37 | 30009800710 | Công tắcSwitch | ||
| A38 | 30009800748 | Khởi động từ ACAC Contactor | ||
| A40 | 30009800754 | Cụm công tắc hành trình nhỏMicro Switch Assembly | ||
| A41 | 30009000972 | Dây cáp dẫn hướng động cơMotor Guide Cable | ||
| A42 | 30009000676 | Dây nguồnPower Cord | ||
| A42 | 30009006991 | Dây nguồnPower cord | ||
| A43 | 30009800691 | Súng áp suất caoHigh-Pressure Gun | ||
| T1 | 30009000675 | Tụ điện 80μFCapacitor.80μF | ||
| B1 | 30021100249 | Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25 | ||
| B2 | 30009000955 | Mặt bíchFlange | ||
| B3 | 30009000956 | Phớt dầu 40×62×7Oil Seal 40×62×7 | ||
| B4 | 30009000957 | Vòng bi kim HK4016Needle Bearing HK4016 | ||
| B5 | 30009000958 | Lớp lót vòng biBearing Lining | ||
| B6 | 30009000973 | Trục lệch tâmEccentric Shaft | ||
| B7 | 30019901606 | Kim chỉ dầu tròn trong vít A16Screw-In Round Oil Pointer A16 | ||
| B8 | 30009000944 | Gioăng chữ O Φ13.2×1.8"O" Sealing Ring Φ13.2×1.8 | ||
| B9 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| B10 | 30009000960 | Nắp dưới các teCrankcase Bottom Cap | ||
| B11 | 30009000961 | Phớt dầuOil Seal | ||
| B12 | 30019901594 | Que thăm dầuDipstick | ||
| B15 | 30009000963 | Vòng bi 6304Rolling Bearing 6304 | ||
| B16 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| B17 | 30009000964 | Gioăng chữ O Φ46.2×2.65"O" Sealing Ring Φ46.2×2.65 | ||
| B18 | 30009000965 | Nắp đầu hộpBox End Cap | ||
| B19 | 30009800812 | Đồng hồ áp suấtPressure Gauge | ||
| B20 | 30009000634 | Long đen phớt 12×5×2Seal Washer 12×5×2 | ||
| B21 | 30009000966 | Tự ren đồng hồ áp suấtPressure Gage Tapping | ||
| B22 | 30010000469 | Gioăng chữ O 16×1.8O Ring16×1.8 | ||
| B23 | 30009000967 | Phích cắm bướm gióChoke Plug | ||
| B25 | 30009800694 | Cụm van chiều 1One-Way Valve Assembly | ||
| B26 | 30009800713 | Cụm van điều chỉnh áp suấtPressure Regulating Valve Assembly | ||
| B27 | 30009800696 | Cụm van trượtSliding Valve Assembly | ||
| B28 | 30029902037 | Đầu nối cửa raOutlet Connector | ||
| B30 | 30009800890 | Lò xo van hồi khôngNo-Reture Valve Spring | ||
| B31 | 30009800810 | Lõi van một chiềuCheck Valve Core | ||
| B32 | 30010000475 | Gioăng chữ O Φ5.2×2.4"O" Sealing Ring Φ5.2×2.4 | ||
| B33 | 30029902038 | Đầu nối cửa vàoInlet Connector | ||
| B34 | 30009000974 | Đầu bơmPump Head | ||
| B35 | 30021100142 | Vít lục giác chìm M6×50Hex Socket Head Screw M6×50 | ||
| B36 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| B37 | 30009000969 | Nắp bơmPump Cover | ||
| B38 | 30019901651 | Phớt nước chính Φ18×26×5.5Main Water Seal Φ18×26×5.5 | ||
| B39 | 30009000951 | Long đen phớt nướcWater Seal Washer | ||
| B40 | 30009000366 | Vòng phớt đếSeat Seal Ring | ||
| B41 | 30010000472 | Gioăng chữ O Φ26.5×1.8"O" Sealing Ring Φ26.5×1.8 | ||
| B42 | 30010000474 | Phớt nước thứ cấp 18×25×5.5Secondary Water Seal 18×25×5.5 | ||
| B43 | 30010600063 | Phớt dầu tịnh tiến 18×25×5.25Reciprocating Oil Seal 18×25×5.25 | ||
| B44 | 30009000953 | Vít xả dầu (xanh dương)Ablassschraube (Blue) | ||
| B46 | 30029901861 | Piston bơmPlunger | ||
| B47 | 30009000971 | Chốt piston bơm Φ9×24Plunger Pin Φ9×24 | ||
| B48 | 30029901862 | Tay biênConnecting Rod | ||
| B49 | 30029901871 | Cụm thân bơmPump Body Assembly | ||
| B50 | 30009800811 | Cụm hộp thânBody Box Assembly | ||
| T2 | 30009000398 | Bao bì dễ hỏngVulnerability Package | Gồm số: B25, B38, B42, B43 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


