Sơ đồ & phụ tùng KSA02-150
Máy chà nhám đĩa · 41 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100077 | Vít lục giác chìm đầu bằng M8×20Hex Socket Countersunk Head Screw M8×20 | ||
| 2 | 30025200010 | Mặt bíchFlange | ||
| 3 | 30019900169 | Đệm nhựaPlastic Pad | ||
| 4 | 30020100006 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 5 | 30021400095 | Vòng bi 6201-2RSBall Bearing 6201-2RS | ||
| 6 | 30025300006 | Vòng đệm cách 12×18×5Spacer Ring 12×18×5 | ||
| 7 | 30020500060 | Bánh răngGear | ||
| 8 | 30021400130 | Vòng bi kim HK0608Needle Bearing HK0608 | ||
| 9 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 11 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 12 | 30100410297 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30400400885 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30200400962 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30500400168 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30021400501 | Vòng bi 627DD (LFK) (EP.)Ball bearing 627DD (LFK)(Ep.) | ||
| 14 | 30030600026 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 15 | 30030700015 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 16 | 30100600424 | Stator | 220V | |
| 16 | 30400600431 | Stator | 220V | |
| 16 | 30200600418 | Stator | 220V | |
| 16 | 30500600142 | Stator | 220V | |
| 17 | 30030100364 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 18 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | 30015800007 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 21 | 30010100009 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 22 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 23 | 30030300349 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 23 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 23 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 23 | 30030300477 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 25 | 30030500200 | Dây dẫn 125Lead Wire 125 | ||
| 26 | 30030500201 | Dây dẫn 200Lead Wire 200 | ||
| 861 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 862 | 30021000012 | Đĩa mài P24Abrasive Disc P24 | ||
| 863 | 30021000013 | Đĩa mài P120Abrasive Disc P120 | ||
| T1 | 30115410187 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 10, 19 | |
| T1 | 30215410166 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 10, 19 | |
| T1 | 30415400205 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 10, 19 | |
| T1 | 30515400128 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 10, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

