Sơ đồ & phụ tùng KSA125
Máy chà nhám quỹ đạo ngẫu nhiên · 65 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 2 | 30119910028 | Nắp trên (xanh dương)Top Cover (Blue) | ||
| 2 | 30219910012 | Nắp trên (xanh lá)Top Cover (Green) | ||
| 2 | 30519900018 | Nắp trên (đỏ)Top Cover (Red) | ||
| 3 | 30030400137 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 4 | 30030100050 | Công tắcSwitch | 110-240V | |
| 5 | 30119900260 | Chụp chống bụiDirt-Proof Boot | ||
| 6 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 7 | 30024500212 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 8 | 30030600096 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 9 | 30030700055 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 10 | 30119910029 | Tấm đế trái và phải (xanh dương)Left And Right Base Plate (Blue) | ||
| 10 | 30219910015 | Tấm đế trái và phải ( 牌)Left And Right Base Plate (DCA 牌) | ||
| 10 | 30519900019 | Tấm đế trái và phải (đỏ)Left And Right Base Plate (Red) | ||
| 12 | 30115410072 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 12 | 30215410086 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 12 | 30415400061 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 12 | 30115410142 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 12 | 30015400097 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 12 | 30515400115 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 13 | 30200600359 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 30400600348 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 30100600430 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 30500600094 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 39900600038 | Stator | 220-240V | |
| 13 | 30400600450 | Stator | 120-127V | |
| 14 | 30021200179 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×55Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×55 | ||
| 15 | 30021400006 | Vòng bi 607SS (NMB)Ball Bearing 607SS (NMB) | ||
| 16 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 17 | 30100410304 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 30200401560 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 30400401538 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 30500400200 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 39900400136 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 30200401600 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 17 | 39900400135 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 17 | 30400400936 | RotorArmature | 120-127V | |
| 18 | 30025200073 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 19 | 30021400445 | Vòng bi 629RS DC11 (LFK) (12-18)Ball Bearing 629RS (LFK) DC11 (12-18) | ||
| 20 | 30009800819 | Bo mạchPCB Assembly | 220V | |
| 20 | 30030200366 | Bo mạch (120V)PCB Assembly (120V) | 127V | |
| 21 | 30030400179 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 22 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 23 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 24 | 30030300598 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-240V | |
| 24 | 30030300600 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 110-240V | |
| 24 | 30030300601 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-240V | |
| 24 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-240V | |
| 24 | 30030300552 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-240V | |
| 24 | 30030300597 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-240V | |
| 24 | 30030300611 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-240V | |
| 24 | 30030300658 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-240V | |
| 26 | 30019900340 | Túi chứa bụiDust Bag | ||
| 27 | 30019900334 | Khung bụiDust Frame | ||
| 28 | 30019901562 | Tấm giữHolder Plate | ||
| 29 | 30025400002 | Quạt lệch tâmEccentricity Fan | ||
| 30 | 30029902041 | Long đenWasher | ||
| 31 | 30023700094 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 32 | 30021400496 | Vòng bi 6202LH-XBall Bearing 6202LH-X | ||
| 33 | 30019901563 | Vòng tự do bụiDust Free Ring | ||
| 34 | 30029902042 | Long đenWasher | ||
| 35 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 36 | 30023700095 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 37 | 30009800818 | Đĩa chà nhámSanding Disc | ||
| 38 | 30021100063 | Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

