Sơ đồ & phụ tùng KSA150
Máy chà nhám đĩa · 50 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100077 | Vít lục giác chìm đầu bằng M8×20Hex Socket Countersunk Head Screw M8×20 | ||
| 2 | 30025200010 | Mặt bíchFlange | ||
| 3 | 30019900169 | Đệm nhựaPlastic Pad | ||
| 4 | 30025300006 | Vòng đệm cách 12×18×5Spacer Ring 12×18×5 | ||
| 5 | 30020100006 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 7 | 30021400095 | Vòng biDeep Groove Ball Bearing | ||
| 8 | 30020500060 | Bánh răngGear | ||
| 9 | 30021400130 | Vòng bi kim HK0608 (SZZH)Needle Bearing HK0608 (SZZH) | ||
| 10 | 30021300012 | Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4 | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 12 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 13 | 30400401646 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30200401694 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30100400149 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30200401732 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 13 | 30400401686 | RotorArmature | 240V | |
| 13 | 30200401785 | RotorArmature | 240V | |
| 13 | 30200401796 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 13 | 30400401716 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 14 | 30030600026 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 15 | 30030700015 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 16 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 17 | 30100600079 | Stator | 220V | |
| 17 | 30400600048 | Stator | 220V | |
| 17 | 30200600139 | Stator | 220V | |
| 17 | 30400600211 | Stator | 240V | |
| 17 | 30200600367 | Stator | 240V | |
| 18 | 30030100081 | Công tắc còTrigger Switch | 110-220V | |
| 19 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 22 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 23 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 24 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 25 | 30030300349 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 25 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 25 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 25 | 30030300477 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 110-220V | |
| 25 | 30030300566 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 25 | 30030300557 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 26 | 30021100078 | Vít tự ren bake đầu tròn 4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw 4×20 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 28 | 30015800007 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 30 | 30121100038 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×25 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 861 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 862 | 30021000012 | Đĩa mài P24Abrasive Disc P24 | ||
| 863 | 30021000013 | Đĩa mài P120Abrasive Disc P120 | ||
| T1 | 30415400115 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 11, 29 | |
| T1 | 30005090143 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 11, 29 | |
| T1 | 30515400161 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 11, 29 | |
| T1 | 30115300020 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 11, 29 | |
| T1 | 30115410206 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 11, 29 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

