Sơ đồ & phụ tùng KSB02-100
Máy chà nhám rung · 66 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 2 | 30215700034 | Nắp (xanh lá)Cover (Green) | ||
| 2 | 30115700037 | Nắp trên (xanh dương)Upper Cover (Blue) | ||
| 2 | 30515700023 | Nắp (đỏ)Cover (Red) | ||
| 3 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 4 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 5 | 30119900260 | Chụp chống bụiDirt-Proof Boot | ||
| 6 | 30030100050 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 7 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 7 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 7 | 30030300475 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 110-220V | |
| 7 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 7 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 7 | 30030300565 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 8 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 9 | 30030400039 | Tụ điện 0.22μFCapacitor0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 10 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 11 | 30223600131 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 11 | 30115400167 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 11 | 30115410236 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 11 | 30515400210 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 11 | 30415400258 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 12 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RS (LFK)Ball Bearing 607-2RS (LFK) | ||
| 13 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 14 | 30500400300 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 30200401285 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 30100400387 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 39900400102 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 30200401603 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 14 | 30400401492 | RotorArmature | 220V | |
| 14 | 30400401607 | RotorArmature | 110V | |
| 14 | 30200401414 | RotorArmature | 240V | |
| 14 | 30400400937 | RotorArmature | 127V | |
| 15 | 30030600026 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 16 | 30030700032 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 17 | 30019900340 | Túi chứa bụiDust Bag | ||
| 18 | 30019900334 | Khung bụiDust Frame | ||
| 19 | 30010300076 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 21 | 30500600124 | Stator | 220V | |
| 21 | 30200600273 | Stator | 220V | |
| 21 | 30400600301 | Stator | 220V | |
| 21 | 30100600231 | Stator | 220V | |
| 21 | 35600600010 | Stator | 220V | |
| 21 | 30400600395 | Stator | 110V | |
| 21 | 30400600451 | Stator | 127V | |
| 22 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 23 | 30021600306 | Long đenWasher | ||
| 24 | 30021400036 | Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD | ||
| 25 | 30019900341 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 26 | 30019900644 | Chốt rungVibration Pin | ||
| 27 | 30023500012 | Cánh quạtFan | ||
| 28 | 30005000071 | Chụp bụiDust hood | ||
| 29 | 30010000131 | Thanh phớtSeal Bar | ||
| 30 | 30021200099 | Vít tự ren đầu lục giác bake kèm khía ST4.2×10 (kèm long đen phẳng)Cross Recessed Hexagon Head Tapping Screw With Indentation ST4.2×10 (With Plain Washers) | ||
| 31 | 30019900102 | Cần kẹpClamp Lever | ||
| 32 | 30019900339 | ĐếBase | ||
| 33 | 30010300077 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 34 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 35 | 30022000039 | Khối lệch tâmEccentric Block | ||
| 36 | 30021100233 | Vít bake đầu bằng M4×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×12 | ||
| 37 | 30029900229 | Bảng đế mỏngThin Base Board | ||
| 38 | 30010000132 | Tấm cao suRubber Plate | ||
| 39 | 30021200035 | Vít tự ren đầu tròn và long đen phẳng ST4.2×10Pan Head Tapping Screw and Flat Washer ST4.2×10 | ||
| 40 | 30010000133 | Phớt cao su (4×3.8)Rubber Seal (4×3.8) | ||
| 41 | 30010000117 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 861 | 30019900338 | Chày đột lỗHole Puncher |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

