Sơ đồ & phụ tùng KSB02-185
Máy chà nhám rung · 59 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 2 | 30115400194 | Nắp vỏHousing Cover | ||
| 2 | 30215400150 | Nắp vỏ (xanh lá)Housing Cover (Green) | ||
| 2 | 30515400202 | Nắp vỏ (DCK)Housing Cover (DCK) | ||
| 3 | 30030100126 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 5 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 6 | 30030400008 | Tụ điện 0.22μFCapacitor0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 7 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 8 | 30030300426 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 8 | 30030300432 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 8 | 30030300430 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 8 | 30030300570 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 8 | 30030300555 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 8 | 30030300319 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 9 | 30030800005 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 10 | 30030600086 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 11 | 30030700052 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 13 | 30115400195 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 13 | 30215400151 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 13 | 30415400126 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 13 | 30515400203 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 13 | 30115410232 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 14 | 30500600125 | Stator | 220V | |
| 14 | 30400600286 | Stator | 220V | |
| 14 | 30200600274 | Stator | 220V | |
| 14 | 30100600266 | Stator | 220V | |
| 14 | 30200600293 | Stator | 240V | |
| 15 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 16 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 17 | 30021600435 | Long đen chắn bụiDust Washer | ||
| 18 | 30016300031 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 19 | 30500400382 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30200401753 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30400401707 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30100400446 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30200401780 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 19 | 39900400249 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 19 | 30200401758 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 20 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 21 | 30021600138 | Long đen (12.1×21.5×0.5)Washer (12.1×21.5×0.5) | ||
| 22 | 30023700054 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 23 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 24 | 30019900571 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 25 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 27 | 30023500014 | Cánh quạtFan | ||
| 29 | 30010000133 | Vòng cao su (4×3.8)Rubber Ring (4×3.8) | ||
| 30 | 30019900644 | Chốt rungVibration Pin | ||
| 31 | 30021100361 | Vít đầu trònPan Head Screw | ||
| 32 | 30024100040 | ĐếBase | ||
| 33 | 30019900570 | Ống lót cần kẹpClamp Lever Sleeve | ||
| 34 | 30029900531 | Kẹp cần gạtLever Clip | ||
| 35 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 36 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 37 | 30021600434 | Miếng cănShim | ||
| 38 | 30021100080 | Vít bake đầu bằng M5×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×12 | ||
| 39 | 30010300019 | Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2) | ||
| 40 | 30029900532 | Đệm trongInner Pad | ||
| 41 | 30010000153 | Đệm mút xốpFoam Pad | ||
| 42 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

