Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSB03-100

Máy chà nhám rung · 62 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSB03-100 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
2 30115700032 Nắp (xanh dương)Cover (Blue)
2 30315700029 Nắp (xanh lá)Cover (Green)
2 30515700024 Nắp (đỏ)Cover (Red)
3 30030400039 Tụ điện 0.22μFCapacitor0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
4 30030400017 Cầu đấuTerminal Block
5 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
6 30119900260 Chụp chống bụiDirt-Proof Boot
7 30030100050 Công tắcSwitch 110-220V
9 30315700030 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
9 30415400127 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
9 30115700033 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
9 30115410233 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
9 30515400205 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
10 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
11 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
11 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
11 30030300475 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 110-220V
11 30030300556 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
11 30030300565 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 110-220V
12 30030700009 Giá chổi thanBrush Holder
13 30030600056 Chổi than (HL959-5)Carbon Brush (HL959-5)
14 30030800006 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
16 30030400185 Cụm cuộn cảmInductance Assembly
17 30030500063 Dây 75Wire 75
18 30100600080 Stator 220V
18 30200600185 Stator 220V
18 30400600243 Stator 220V
18 30500600104 Stator 220V
18 30400600332 Stator 240V
18 30200600239 Stator 240V
19 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
20 30021400030 Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV
21 30116300034 Long đen cách điện (12)Insulation Washer (12)
22 30100400150 RotorArmature 220V
22 30500400377 RotorArmature 220V
22 30200401737 RotorArmature 220V
22 30400401680 RotorArmature 220V
22 30400401734 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
22 30200401710 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
22 30200401736 RotorArmature 240V
22 30400401731 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
23 30116300035 Long đen cách điện (32)Insulation Washer (32)
24 30024000258 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
25 30021400038 Vòng bi 629VV 9×26×8Deep Groove Ball Bearing 629VV 9×26×8
26 30021600212 Miếng căn vòng biBearing Shim
27 30023400051 Giá đỡ động cơMotor Bracket
28 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
29 30119900627 Chân đếFoot
30 30029900175 Mặt bíchFlange
31 30023500015 Cánh quạtFan
32 30021400077 Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI)
33 30021600099 Long đen (6×13×2)Washer (6×13×2)
34 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
35 30024000051 Kẹp giấy nhámPaper Clamp
36 30009800150 Cần kẹp (kèm núm vặn tay cầm)Clamp Lever (With Handle Knob)
38 30019900572 Đế nhựa (PC-GF20)Plastic Base (PC-GF20)
39 30041000036 Tấm đế mút xốp (mặt phủ nhung)Foam Baseplate (Surface Flocking)
40 30021100070 Vít bake đầu bằng M4×14Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×14
41 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
42 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
43 30010000117 Đệm cao suRubber Pad

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính