Sơ đồ & phụ tùng KSB03-185
Máy chà nhám rung · 52 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 2 | 30119910050 | Nắp vỏ (xanh dương)Housing Cover (Blue) | ||
| 2 | 30229900019 | Nắp vỏ (xanh lá)Housing Cover (Green) | ||
| 3 | 30024500212 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 4 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 5 | 30030700084 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 6 | 30030600096 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 7 | 30030100356 | Công tắc có khóa giữ (đỏ)Lock-On Switch (Red) | 110-220V | |
| 7 | 30030100126 | Công tắc có khóa giữLock-On Switch | 110-220V | |
| 8 | 30030500197 | Cụm dây dẫnLead Wire Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 8 | 30030500204 | Dây dẫn 150Lead Wire 150 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 8 | 30030500205 | Dây dẫn 200Lead Wire 200 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 9 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 10 | 30100600419 | Stator | 220V | |
| 10 | 30400600469 | Stator | 127V | |
| 11 | 30030400200 | Cụm cuộn cảm 2Inductance Assembly2 | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 11 | 30030500206 | Dây dẫn 90Lead Wire 90 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 12 | 30030400199 | Cụm cuộn cảm 1Inductance Assembly1 | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 12 | 30030500206 | Dây dẫn 90Lead Wire 90 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 13 | 30021200101 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×16 (kèm long đen)Pan Head Tapping Screw ST4.2×16 (with washer) | ||
| 14 | 30021400490 | Vòng bi 608Ball Bearing 608 | ||
| 15 | 30016300064 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 16 | 30100410291 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30400400953 | RotorArmature | 127V | |
| 17 | 30019901861 | Giá đỡ vòng bi giữaMiddle Bearing Bracket | ||
| 18 | 30021600123 | Long đen (10×21×0.5)Washer (10×21×0.5) | ||
| 19 | 30021400489 | Vòng bi 6000-2RS (Outdo)Ball Bearing 6000-2RS (Outdo) | ||
| 20 | 30021200191 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×8 | ||
| 21 | 30021600708 | Long đen 10×15×1Washer 10×15×1 | ||
| 22 | 30016100215 | Cụm lưỡi quạtFan Blade Assembly | ||
| 23 | 30019901882 | Cụm giá đỡ rungVibration Bracket Assembly | ||
| 24 | 30025200094 | Bích lưới rungVibrating Grid Flange | ||
| 25 | 30024100081 | Tấm đếBase Plate | ||
| 26 | 30129900272 | Cần kẹpClamp Lever | ||
| 27 | 30021100665 | Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 | ||
| 28 | 30010000564 | Gioăng làm kínSealing Gasket | ||
| 29 | 30021600707 | Long đen 15×29×0.5Washer 15×29×0.5 | ||
| 30 | 30021400488 | Vòng bi 6202T1XDDWC3E (NSK)Ball Bearing 6202T1XDDWC3E (NSK) | ||
| 31 | 30023700115 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 32 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 33 | 30029902572 | Khối lệch tâmEccentric Block | ||
| 34 | 30021600099 | Long đen (6×13×2)Washer (6×13×2) | ||
| 35 | 30021100666 | Vít bake đầu bằng M4×18Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×18 | ||
| 36 | 30010000563 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 37 | 30021100667 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 39 | 30030300434 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 39 | 30030300319 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 40 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 42 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| T2 | 30215410194 | Vỏ (DCA)Housing (DCA) | ||
| T2 | 30415400216 | Vỏ (DongCheng)Housing (DongCheng) | ||
| T2 | 30115410177 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

