Sơ đồ & phụ tùng KSB04-100
Máy chà nhám rung · 53 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 2 | 30115400250 | Nắp vỏ (xanh dương)Housing Cover (Blue) | ||
| 2 | 30215400184 | Nắp vỏ (xanh lá)Housing Cover (Green) | ||
| 2 | 30515400178 | Nắp vỏ (đỏ)Housing Cover (Red) | ||
| 3A | 30024500212 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| 3B | 30030600096 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 3C | 30030700055 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 4 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 5 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 6 | 30030400137 | Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF | ||
| 7 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 8 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 9 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 10 | 30030300551 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 10 | 30030300594 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 110-220V | |
| 10 | 30030300595 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 10 | 30030300596 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 11 | 30010000117 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 12 | 30030100050 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 13 | 30119900260 | Chụp chống bụiDirt-Proof Boot | ||
| 14 | 30415400130 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 14 | 30215400183 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 14 | 30515400179 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 14 | 30115400223 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 15 | 30400600335 | Stator | 220-240V | |
| 15 | 30200600357 | Stator | 220-240V | |
| 15 | 30100600282 | Stator | 220-240V | |
| 15 | 30400600478 | Stator | 127V | |
| 16 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 17 | 30116300034 | Long đen cách điện (12)Insulation Washer (12) | ||
| 18 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 19 | 30100400469 | RotorArmature | 220-240V | |
| 19 | 30200401777 | RotorArmature | 220-240V | |
| 19 | 30400401730 | RotorArmature | 220-240V | |
| 19 | 30400400963 | RotorArmature | 127V | |
| 20 | 30116300035 | Long đen cách điện (32)Insulation Washer (32) | ||
| 21 | 30024000258 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 22 | 30021400038 | Vòng bi 629VV 9×26×8Deep Groove Ball Bearing 629VV 9×26×8 | ||
| 23 | 30021600212 | Miếng căn vòng biBearing Shim | ||
| 24 | 30019901006 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 25 | 30021100125 | Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer) | ||
| 27 | 30119900627 | Chân đếFoot | ||
| 28 | 30029900175 | Mặt bíchFlange | ||
| 29 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 30 | 30023500015 | Cánh quạtFan | ||
| 31 | 30021400075 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 32 | 30021600099 | Long đen (6×13×2)Washer (6×13×2) | ||
| 33 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 34 | 30009800150 | Cần kẹp (kèm núm vặn tay cầm)Clamp Lever (With Handle Knob) | ||
| 35 | 30024000051 | Kẹp giấy nhámPaper Clamp | ||
| 36 | 30019900572 | Đế nhựa (PC-GF20)Plastic Base (PC-GF20) | ||
| 37 | 30041000036 | Tấm đế mút xốp (mặt phủ nhung)Foam Baseplate (Surface Flocking) | ||
| 38 | 30021100070 | Vít bake đầu bằng M4×14Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×14 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

