Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSB100

Máy chà nhám rung · 59 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSB100 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30030700015 Giá chổi thanCarbon Brush Holder
2 30030600026 Chổi thanCarbon Brush
3 30021400030 Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV
4 30500400350 RotorArmature 220V
4 30200401058 RotorArmature 220V
4 30200401176 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
4 30200401256 RotorArmature 240V
4 30200401623 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
4 30400401062 RotorArmature 220V
4 30400401083 RotorArmature 110V
4 30400401244 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
4 30400401250 RotorArmature 240V
4 30400401398 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
4 39900400189 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
4 39900400188 RotorArmature 240V
4 30100400159 RotorArmature 220V
5 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
6 30100600082 Stator 220V
6 30200600049 Stator 220V
6 30400600050 Stator 220V
6 30400600043 Stator 240V
6 30200600171 Stator 240V
6 30100600268 Stator 240V
6 30400600408 Stator 110V
6 30500600021 Stator 220V
7 30021400038 Vòng bi 629VV 9×26×8Deep Groove Ball Bearing 629VV 9×26×8
8 30110210003 Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5)
10 30023500002 Cánh quạtFan
11 30019900216 Chân đếFoot
12 30024000051 Kẹp giấy nhámPaper Clamp
13 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
14 30019900034 Cụm đếBase Assembly
15 30010200005 Chốt cao su (3.5×5)Rubber Pin (3.5×5)
16 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
17 30021600099 Long đen (6×13×2)Washer (6×13×2)
18 30021400077 Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI)
19 30030100051 Công tắcSwitch 110-220V
20 30030400008 Tụ điện 0.22μFCapacitor0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
21 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
22 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
22 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
22 30030300475 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 110-220V
22 30030300002 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
22 30030300556 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
23 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
24 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
25 30021100166 Vít đầu tròn M4×60 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×60 (with Spring and Flat Washer)
26 30121100038 Vít tự ren bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×25 (With Spring And Flat Washer)
27 30021100079 Vít đầu tròn M4×70 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×70 (with Spring and Flat Washer)
29 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
30 30029900109 Cần kẹpClamp Lever
31 30021300012 Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4
32 30030400094 Cầu đấu 2PTerminal Block 2P
33 30010000493 Đệm cao suRubber Pad
T1 30415400069 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 5, 29
T1 30215300013 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 5, 29
T1 30115200019 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 5, 29
T1 30515400208 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 5, 29
T1 30215410217 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 5, 29

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính