Sơ đồ & phụ tùng KSB100B
Máy chà nhám rung · 52 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30030700015 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 2 | 30030600026 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 3 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 4 | 30500400350 | RotorArmature | 220V | |
| 4 | 30200401058 | RotorArmature | 220V | |
| 4 | 30400401062 | RotorArmature | 220V | |
| 4 | 30100400159 | RotorArmature | 220V | |
| 4 | 30200401176 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 4 | 30400401244 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 4 | 39900400189 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 4 | 30400401083 | RotorArmature | 110V | |
| 4 | 30200401256 | RotorArmature | 240V | |
| 4 | 39900400188 | RotorArmature | 240V | |
| 4 | 30400401250 | RotorArmature | 240V | |
| 4 | 30200401623 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 4 | 30400401398 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | 30400600421 | Stator | 110V | |
| 6 | 30200600404 | Stator | 220V | |
| 6 | 30400600419 | Stator | 220V | |
| 7 | 30021400038 | Vòng bi 629VV 9×26×8Deep Groove Ball Bearing 629VV 9×26×8 | ||
| 8 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 10 | 30023500002 | Cánh quạtFan | ||
| 11 | 30019900216 | Chân đếFoot | ||
| 12 | 30024000051 | Kẹp giấy nhámPaper Clamp | ||
| 13 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 14 | 30019900034 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 15 | 30010200005 | Chốt cao su (3.5×5)Rubber Pin (3.5×5) | ||
| 16 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 17 | 30021600099 | Long đen (6×13×2)Washer (6×13×2) | ||
| 18 | 30021400077 | Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI) | ||
| 19 | 30030100051 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 20 | 30030400008 | Tụ điện 0.22μFCapacitor0.22μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 21 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 22 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 22 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 22 | 30030300475 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 110-220V | |
| 22 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 22 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 23 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 24 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 25 | 30021100166 | Vít đầu tròn M4×60 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×60 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 26 | 30121100038 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×25 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 27 | 30021100079 | Vít đầu tròn M4×70 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×70 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 30 | 30029900109 | Cần kẹpClamp Lever | ||
| 31 | 30021300012 | Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4 | ||
| 32 | 30030400094 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 33 | 30010000493 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| T1 | 30415400170 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 5, 29 | |
| T1 | 30215410218 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 5, 29 | |
| T1 | 30515400209 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 5, 29 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

