Sơ đồ & phụ tùng KSE125
Máy mài để bàn · 19 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Chỉ bán theo cụm T2, T4Sold only as assembly T2, T4 | |||
| 3 | 30029901868 | Ren trái đai ốc lục giác M12Hex Nut Left-Hand Thread M12 | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T2, T4Sold only as assembly T2, T4 | |||
| 10 | 30121310002 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 11 | 30009001372 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | ||
| 19 | 30009001588 | Kính chắnEye Shield | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 23 | 30029901867 | Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12 | ||
| 27 | 30021400103 | Vòng bi 6202ZZ (LFB)Ball Bearing 6202ZZ (LFB) | ||
| 31 | 30030100248 | Công tắcSwitch | ||
| 34 | 30009001599 | Tụ điện 3ufCapacitor 3uf | ||
| 35 | 30009001600 | ĐếBase | ||
| T1 | 30009001601 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 4, 6 | |
| T2 | 30009001580 | Cụm chắn đá tráiLeft Wheel Cover Assembly | Gồm số: 2, 8 | |
| T3 | 30009001590 | Cụm chắn đá phảiRight Wheel Cover Assembly | Gồm số: 21, 22 | |
| T4 | 30009002209 | Cụm chắn đáWheel Cover Assembly | Gồm số: 2, 8, 21, 22 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

