Sơ đồ & phụ tùng KSE150
Máy mài để bàn · 22 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Chỉ bán theo cụm T2, T4Sold only as assembly T2, T4 | |||
| 3 | 30029901868 | Ren trái đai ốc lục giác M12Hex Nut Left-Hand Thread M12 | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T2, T4Sold only as assembly T2, T4 | |||
| 11 | 30121310002 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 12 | 30009001581 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | ||
| 12 | 30009001372 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | ||
| 20 | 30009001588 | Kính chắnEye Shield | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 24 | 30029901867 | Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12 | ||
| 25 | 30009001610 | Giá giữ mài phảiRight Sharpening Holder | ||
| 30 | 30021400103 | Vòng bi 6202ZZ (LFB)Ball Bearing 6202ZZ (LFB) | ||
| 34 | 30030100248 | Công tắcSwitch | ||
| 37 | 30009001599 | Tụ điện 3ufCapacitor 3uf | ||
| 38 | 30009001617 | ĐếBase | ||
| 39 | 30009001618 | Giá giữ mài tráiLeft Sharpening Holder | ||
| T1 | 30009001619 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 4, 7 | |
| T2 | 30009001606 | Chắn đá tráiLeft Wheel Cover | Gồm số: 2, 9 | |
| T3 | 30009001608 | Chắn đá phảiRight Wheel Cover | Gồm số: 22, 23 | |
| T4 | 30009002211 | Cụm chắn đáWheel Cover Assembly | Gồm số: 2, 9, 22, 23 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

