Sơ đồ & phụ tùng KSF02-180
Máy chà tường · 71 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30415400132 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 1 | 30015400052 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 1 | 30215410097 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 1 | 30115410109 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 1 | 30515400155 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 2 | 30019901478 | Tấm chắn gióAir Baffle | ||
| 3 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 4 | 30100600351 | Stator | 220-240V | |
| 4 | 30200600385 | Stator | 220-240V | |
| 4 | 30400600384 | Stator | 220-240V | |
| 4 | 30500600135 | Stator | 220-240V | |
| 5 | 30021400454 | Vòng bi 607DDW (NSK)Ball Bearing 607DDW (NSK) | ||
| 6 | 30100410236 | RotorArmature | 220-240V | |
| 6 | 30500400299 | RotorArmature | 220-240V | |
| 6 | 30200401611 | RotorArmature | 220-240V | |
| 6 | 30200401631 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 6 | 30400401595 | RotorArmature | 220-240V | |
| 7 | 30016100212 | Quạt hút bụiDust Extraction Fan | ||
| 8 | 30021600147 | Long đen 10.7×17.4×0.5Washer 10.7×17.4×0.5 | ||
| 9 | 30023700091 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 10 | 30021400287 | Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1 | ||
| 11 | 30021600008 | Phanh lỗ Φ24Retaining Ring For Bore Dia.24 _ | ||
| 12 | 30021400416 | Vòng bi 606RS (NZSB)Deep Groove Ball Bearing 606RS (NZSB) | ||
| 13 | 30010000431 | Gioăng làm kínSealing Gasket | ||
| 14 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 15 | 30029901923 | Bánh răng nghiêng (54T)Helical Gear (54T) | ||
| 16 | 30023300123 | Hộp sốGearbox | ||
| 17 | 30021400484 | Vòng bi 62900-2RS (NZSB)Ball Bearing 62900-2RS (NZSB) | ||
| 18 | 30021600677 | Phanh lỗ Φ22Retaining Ring For Bore Dia.22 _ | ||
| 19 | 30050900193 | Long đen nỉ 12×22.5×2Felt Washer 12×22.5×2 | ||
| 20 | 30020100217 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 21 | 30021700033 | Then bằng (loại A)Flat Key (Type A) | ||
| 22 | 30024500343 | Lò xo hồiReset Spring | ||
| 23 | 30009800742 | Đĩa màiAbrasive Disc | ||
| 24 | 30021600431 | Long đenWasher | ||
| 25 | 30021100061 | Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12 | ||
| 26 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 27 | 30019901727 | Đĩa trònRound Disc | ||
| 28 | 30019901731 | Mép bên chụp đènLateral Margin Of Lampshade | ||
| 29 | 30019901729 | Chụp đèn trong suốtTransparent Lampshade | ||
| 30 | 30031000023 | Đai đèn LEDLED Light Band | ||
| 31 | 30010200001 | Chốt cao su (4×9.5)Rubber Pin (4×9.5) | ||
| 32 | 30024500344 | Lò xo núm vặn xoayRotary Knob Spring | ||
| 33 | 30021000008 | Bi thép 3Steel Ball 3 | ||
| 34 | 30019901481 | Núm vặn điều chỉnh hútSuction Adjusting Knob | ||
| 35 | 30021600210 | Mức long đen phẳng A 4Flat Washer Level A 4 | ||
| 36 | 30030200272 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | 220V | |
| 37 | 30019900819 | Núm vặn điều chỉnh tốc độSpeed Adjusting Knob | ||
| 38 | 30030100312 | Công tắc nguồnPower Switch | 220V | |
| 39 | 30030200273 | Bo mạch đai đèn LEDCircuit Board Of LED Light Band | ||
| 40 | 30030100211 | Công tắc bật/tắt (kèm nắp chắn bụi)ON/OFF Switch (with Dust Cover) | ||
| 41 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 42 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 43 | 30030800003 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 44 | 30030600184 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 45 | 30030700005 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 46 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 47 | 30030300506 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 47 | 30030300507 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 47 | 30030300508 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 47 | 30030300578 | Dây nguồn BXDX 2×0.75×4.15 H05VV-F (RZ)BXDX (RZ) 2×0.75×4.15 H05VV-F | 220V | |
| 48 | 30015800033 | Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12) | ||
| 49 | 30021200011 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×14Pan Head Tapping Screw ST4.2×14 | ||
| 50 | 30030500182 | Dây dẫnLead Wire | ||
| 51 | 30019901728 | ỐngTube | ||
| 52 | 30019901725 | Ống xẻ rãnhSlotted Tube | ||
| 53 | 30019901730 | Ống mềm bụiDust Hose | ||
| 54 | 30009800744 | Túi chứa bụiDust Bag | ||
| 55 | 30019901482 | Đế ống xẻ rãnhSlotted Tube Base | ||
| 56 | 30009800745 | Cụm giấy nhámAbrasive Papper Assembly | ||
| 57 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

