Sơ đồ & phụ tùng KSF02-225
Máy chà tường · 82 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 30009000107 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 5 | 30009000108 | Bộ điều tốc điện tử (khởi động mềm 37)Electronic Speed Controller (Soft-Start-37) | ||
| 6 | 30009000109 | Núm công tắcSwitch Knob | ||
| 7 | 30009000110 | Chốt tròn Φ1.5X11.8Round Pinφ1.5X11.8 | ||
| 8 | 30009000111 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 9 | 30030100054 | Công tắcSwitch | ||
| 12 | 30009000113 | Tay cầm chính trái và phải (xanh dương)L&R Main Handles (Blue) | ||
| 13 | 30009000114 | Đai ốc sauBack Nut | ||
| 14 | 30009000115 | Nắp phớt tay cầm chínhMain Handle Seal Cover | ||
| 17 | 30009000116 | Ống nhôm 2 kênhDouble-Channel Aluminium Tube | ||
| 19 | 30009000117 | Bộ giảm tốc 2 kênhDouble-Channel Reducer | ||
| 20 | 30009000118 | PhớtSeal | ||
| 21 | 30009000119 | Ống lót chặn đôi SGSG Double Stop Sleeve | ||
| 22 | 30009005848 | Giá đỡ trái và phải (xanh lá)L&R Brackets (Green) | ||
| 22 | 30009000120 | Giá đỡ trái và phải (xanh dương)L&R Brackets (Blue) | ||
| 24 | 30009000121 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 26 | 30009000122 | Vòng tay (đai cao su)Hand Ring (Rubber Band) | ||
| 29 | 30009000123 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 30 | 30009000124 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 31 | 30009000125 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 32 | 30009000126 | Ống lót chặn đơnSingle Stop Sleeve | ||
| 33 | 30009000127 | Ép khối vỏ động cơ 2Motor Housing Briquetting 2 | ||
| 34 | 30009000128 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 35 | 30009000129 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 36 | 30009000130 | Stator | ||
| 38 | 30021400031 | Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ | ||
| 39 | 30009000131 | Long đen chống bụiDustproof Washer | ||
| 40 | 30009000132 | RotorArmature | ||
| 41 | 30009000133 | Nắp quạtFan Cover | ||
| 42 | 30009000134 | Quạt hút bụi (Φ65)Dust Extraction Fan (Φ65) | ||
| 43 | 30009000135 | Long đen vênh giới hạnRestrict Spring Washer | ||
| 44 | 30009000136 | Lò xo giới hạnRestrict Spring | ||
| 45 | 30009000137 | Phoi sắt chống bụiDustproof Iron Chip | ||
| 46 | 30021400229 | Vòng bi 608DD (LFB)Rolling Bearing 608DD (LFB) | ||
| 47 | 30009000138 | RotorArmature | ||
| 48 | 30009000139 | Long đen lenWool Washer | ||
| 49 | 30009000140 | Tấm chắnBaffle | ||
| 50 | 30009000141 | Vòng O (25×22×1.5)"O" Ring (25×22×1.5) | ||
| 51 | 30021100087 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 52 | 30009000142 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 53 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 54 | 30009000143 | Lò xo lùiBackward Spring | ||
| 55 | 30009000144 | Bánh răngGear | ||
| 56 | 30009000145 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 57 | 30009000146 | Cụm nắp đầu lớnBig End Cap Assembly | Gồm số: 55-57, 59-62 | |
| 58 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 59 | 30021400415 | Vòng bi 6900-2RS (LFB)Ball Bearing 6900-2RS (LFB) | ||
| 60 | 30009000147 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 62 | 30010600061 | Phớt dầu có khung 18×24×3Frame Oil Seal 18×24×3 | ||
| 63 | 30009000148 | Bộ giảm chấn miệng còiHorn Mouth Damper | ||
| 64 | 30009000149 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 65 | 30009000150 | Trục ren vítScrew Thread Shaft | ||
| 66 | 30009000151 | Ống lót di độngMovable Sleeve | ||
| 67 | 30009000152 | Cụm nắp đầu nhỏSmall End Cap Assembly | ||
| 68 | 30009000153 | Ống mềm 2 dẫn hướng 460Double-Guide Soft Pipe 460 | ||
| 69 | 30009000154 | Kẹp 25-38Clamp 25-38 | ||
| 70 | 30009000155 | Nắp công tắcSwitch Cover | ||
| 71 | 30009000156 | Bo mạch đèn LEDLED Circuit Board | ||
| 74 | 30009000157 | Công tắc nhỏSmall Switch | ||
| 75 | 30009000158 | Móc định vịPisitioning Hook | ||
| 76 | 30009001280 | Ống lót chặn đôiDouble Stop Sleeve | ||
| 77 | 30009000159 | Đế tấm trònRound Plate Base | ||
| 78 | 30021100358 | Vít bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×20Cross Recessed Pan Head Screw With Spring Washer M5×20 | ||
| 80 | 30009000160 | Nắp tia chữ thậpLine-Cross Cover | ||
| 82 | 30009000161 | Nắp đèn (trong suốt)Light Cover (Transparent) | ||
| 83 | 30009000162 | Đai đèn LEDLED Light Band | ||
| 84 | 30009000163 | Tấm xoay (trong suốt)Rotary Plate (Transparent) | ||
| 85 | 30009000165 | Chổi than dảiStrip Brush | ||
| 87 | 30009000167 | Đĩa màiAbrasive Disc | ||
| 89 | 30009001216 | Vít lục giác M6×14Hex Screw M6×14 | ||
| 90 | 30009000403 | Đầu nối an toànSafety Connector | ||
| 91 | 30009000168 | Nắp phớt tay cầm thứ cấpSecondary Hanld Seal Cover | ||
| 92 | 30009000169 | Tay cầm thứ cấp (L&R)Secondary Hanld (L&R) | ||
| 93 | 30009000170 | Ống nhôm 1 kênhSingle-Channel Aluminium Tube | ||
| 94 | 30009000171 | Nắp bảo vệProtective Cover | ||
| 95 | 30009000172 | Nắp phớt thanh nối dàiExtended Rod Seal Cover | ||
| 97 | 30009000164 | Vòng bên (trong suốt)Side Circle (Transparent) | ||
| 99 | 30009000173 | Thanh phớtSeal Bar | ||
| 102 | 30009000174 | Cụm túi chứa bụi và ống mềmDust Bag& Hose Assembly | ||
| 103 | 30009000166 | Chổi than dảiStrip Brush | ||
| 105 | 30009000416 | Cụm giá đỡ tay cầm Type-CType-C Handle Bracket Assembly | ||
| 106 | 30009000417 | Tay cầm phụAuxiliary Handle |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

