Sơ đồ & phụ tùng KSF04-225
Máy chà tường · 115 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009001216 | Vít lục giác M6×14Hex Screw M6×14 | ||
| 2 | 30009001217 | Long đen phẳng (Φ16×Φ6×1.5)Flat Washer (Φ16×Φ6×1.5) | ||
| 3 | 30009001218 | Đĩa màiAbrasive Disc | ||
| 4 | 30009001219 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 5 | 30021700012 | Then bằng 3×3×8Flat Key 3×3×8 | ||
| 6 | 30009001220 | Phớt dầu có khung (Φ24×Φ17.3×3)Frame Oil Seal (Φ24×Φ17.3×3) | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | 30021400415 | Vòng bi 6900-2RS (LFB)Ball Bearing 6900-2RS (LFB) | ||
| 9 | 30021100063 | Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 10 | 30009001221 | Nắp đầu nhỏSmall End Cap | ||
| 11 | 30009001222 | Long đen giấy cho nắp nhỏPaper Washer For Small Cap | ||
| 12 | 30009001223 | Bánh răng cuốiFinal Gear | ||
| 13 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 14 | 30009001224 | Trục bánh răng chủ động thứ haiSecond Driving Gear Shaft | ||
| 15 | 30009001225 | Then bán nguyệt 3×3.5×10Woodruff Key3×3.5×10 | ||
| 16 | 30009001226 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 17 | 30009001227 | Long đen giấy giá đỡ động cơPaper Washer Of Motor Bracket | ||
| 18 | 30009001228 | Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear | ||
| 19 | 30009001229 | Phớt đồng 14×9×0.1Copper Seal 14×9×0.1 | ||
| 20 | 30021600025 | Phanh trục 9Circlip For Shaft 9 | ||
| 21 | 30009001230 | Núm vặn điều chỉnh hútSuction Adjusting Knob | ||
| 22 | 30009001231 | Lò xo núm vặn xoayRotary Knob Spring | ||
| 23 | 30021000006 | Bi thép 4Steel Ball 4 | ||
| 24 | 30009001232 | Nắp trên nắp quạtUpper Cover Of Fan Cover | ||
| 26 | 30009001233 | Van điều chỉnh hútSuction Adjusting Valve | ||
| 27 | 30021200042 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 28 | 30009001235 | Vít đầu phẳng lớn M5×10 (ren trái)Large Flat Head Screw M5×10 (Left Thread) | ||
| 28 | 30021300027 | Đai ốc hãm lục giác M8 (占位符1)Hex Lock N (占位符1)ut M8 | ||
| 29 | 30009005870 | Quạt hút bụi (loại cũ)Dust Extraction Fan (Old) | ||
| 29 | 30009001236 | Quạt hút bụi (Φ65)Dust Extraction Fan (Φ65) | ||
| 30 | 30009001237 | Sắt tấm nắp quạtSheet Iron Of Fan Cover | ||
| 31 | 30021200021 | Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 32 | 30009001238 | Nắp dưới nắp quạtLower Cover Of Fan Cover | ||
| 33 | 30009001239 | Vòng nỉ cho nắp quạtFelt Ring For Fan Cover | ||
| 34 | 30009001240 | Vòng bi 629-2RS (Outdo)Ball Bearing 629-2RS (Outdo) | ||
| 35 | 30009005871 | Trục nối (mới)Connecting Shaft (New) | ||
| 35 | 30009001241 | Trục nốiConnecting Shaft | ||
| 36 | 30009001242 | Bánh răng nhỏPinion | ||
| 37 | 30021500199 | Pinф3×20 | ||
| 38 | 30009001243 | Long đen phẳng (lớn)Flat Washer (Large) | ||
| 39 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 40 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 41 | 30009001244 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 42 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 43 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 44 | 30009001245 | Vòng giảm chấn Φ29×Φ26×1.5Damping Ring φ29×Φ26×1.5 | ||
| 45 | 30009001246 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 46 | 30009001247 | Stator | ||
| 47 | 30010300247 | Gioăng chữ O 8×2O Ring 8×2 | ||
| 48 | 30009005893 | Ống chuyển 5mm (loại cũ)Adapter Sleeve 5mm (Old) | ||
| 48 | 30009001248 | Ống chuyểnAdapter Sleeve | ||
| 49 | 30009001249 | Vòng bi 6000-2RS (Outdo)Ball Bearing 6000-2RS (Outdo) | ||
| 50 | 30009005894 | Phẳng rotor 4mm (mới)Armature/Flat 4mm (New) | ||
| 50 | 30009001250 | RotorArmature | ||
| 51 | 30009001251 | Vòng bụiDust Ring | ||
| 52 | 30009001252 | Vòng bi 607DW1 (NSK)Ball Bearing 607DW1 (NSK) | ||
| 53 | 30009000997 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3×12 | ||
| 54 | 30009001253 | Long đen Φ8.5×Φ3.2×1Washer φ8.5×Φ3.2×1 | ||
| 55 | 30021100078 | Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 56 | 30009000119 | Ống lót chặn đôi SGSG Double Stop Sleeve | ||
| 57 | 30009001254 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 58 | 30009001255 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3×10 | ||
| 59 | 30009001256 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 60 | 30009001257 | Giá chổi thanBrush Bracket | ||
| 61 | 30009001258 | Khối khóa cho vỏ động cơLock Block For Motor Housing | ||
| 62 | 30009001259 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 62 | 30509000020 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 64 | 30009000126 | Ống lót chặn đơnSingle Stop Sleeve | ||
| 65 | 30009001260 | Vỏ sauRear Housing | ||
| 66 | 30009001261 | Bộ giảm tốc 2 kênhDouble-Channel Reducer | ||
| 68 | 30009001262 | Bo mạch (kèm bộ khởi động mềm)Circuit Board (With Soft Start Device) | ||
| 70 | 30030100054 | Công tắcSwitch | ||
| 71 | 30009000111 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 72 | 30009000109 | Núm công tắcSwitch Knob | ||
| 73 | 30009000110 | Chốt tròn Φ1.5X11.8Round Pinφ1.5X11.8 | ||
| 74 | 30009001263 | Ống nhôm 2 kênhDouble-Channel Aluminium Tube | ||
| 75 | 30009001264 | Nắp phớt cho tay cầm chínhSeal Cover For Main Handle | ||
| 76 | 30009001265 | Cò bấm khóaLock Trigger | ||
| 77 | 30009001266 | Chốt trụ (Φ5×28)Cylindrical Pin (Φ5×28) | ||
| 78 | 30009001267 | Tay cầm chính trái và phải (xanh dương)L&R Main Handles (Blue) | ||
| 78 | 30509000021 | Tay cầm chính trái và phải (đỏ)L&R Main Handles (Red) | ||
| 79 | 30009001268 | Giá đỡ trái và phải (xanh dương)L&R Brackets (Blue) | ||
| 79 | 30509000022 | Giá đỡ trái và phải (đỏ)L&R Brackets (Red) | ||
| 80 | 30009000153 | Ống mềm 2 dẫn hướng 460Double-Guide Soft Pipe 460 | ||
| 81 | 30009000154 | Kẹp 25-38Clamp 25-38 | ||
| 83 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 85 | 30009000107 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 89 | 30009001270 | Đầu nối an toànSafety Connector | ||
| 90 | 30009001271 | Vòng khóaLocking Ring | ||
| 91 | 30009001272 | Gioăng mút xốpFoam Gasket | ||
| 92 | 30009001273 | Nắp phớt cho tay cầm thứ cấpSeal Cover For Secondary Handle | ||
| 93 | 30009001274 | Tay cầm thứ cấp (xanh dương)Secondary Handles (Blue) | ||
| 93 | 30509000023 | Tay cầm thứ cấp (đỏ)Secondary Handles (Red) | ||
| 95 | 30009001275 | Ống nhôm 1 kênhSingle-Channel Aluminium Tube | ||
| 96 | 30009001276 | Ống dẫn hướng cho thanh nối dàiGuide Sleeve For Extension Rod | ||
| 97 | 30009001277 | Nắp bo mạch đèn LEDLED Circuit Board Cover | ||
| 98 | 30009001278 | Vít tự ren tự bake kèm long đen ST4×12Cross Recessed Self Tapping Screw With Washer ST4×12 | ||
| 99 | 30009000156 | Bo mạch đèn LEDLED Circuit Board | ||
| 100 | 30009001279 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 101 | 30009000157 | Công tắc nhỏSmall Switch | ||
| 102 | 30009001280 | Ống lót chặn đôiDouble Stop Sleeve | ||
| 103 | 30009001281 | Đĩa trònRound Disc | ||
| 105 | 30009001282 | Đai đèn LEDLED Light Band | ||
| 107 | 30009001284 | Thanh răng chổi thanBrush Rack | ||
| 108 | 30009001285 | Bên đĩa trònSide Of The Round Disc | ||
| 109 | 30009001286 | Chổi than dải cong (loại dài)Curved Strip Brush (Long Type) | ||
| 110 | 30009001287 | Chổi than dải cong (loại ngắn)Curved Strip Brush (Short Type) | ||
| 112 | 30009001288 | Móc định vịPisitioning Hook | ||
| 113 | 30009000122 | Vòng tay (đai cao su)Hand Ring (Rubber Band) | ||
| 114 | 30009001289 | Kéo vòngRing-Pull | ||
| 128 | 30009001290 | Cụm túi chứa bụi và ống mềmDust Bag& Hose Assembly | Gồm số: 89, 90, 121-127 | |
| T1 | 30009001291 | Cụm ống lót di độngMovable Sleeve Assembly | Gồm số: 37, 40, 42 | |
| T2 | 30009001292 | Cụm nắp đầu nhỏSmall End Cap Assembly | Gồm số: 4-8, 10, 12 | |
| T3 | 30009001293 | Cụm nắp trên nắp quạtUpper Cover Assembly Of Fan Cover | Gồm số: 21-24, 26, 27 | |
| T4 | 30009001294 | Cụm thanh nối dàiExtension Rod Assembly | Gồm số: 91-93, 95, 96 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

