Sơ đồ & phụ tùng KSJ03-10
Máy mài khuôn · 57 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | 30020000001 | Đai ốc kẹp 13Clamping Nut 13 | ||
| 7 | 30020000002 | Đầu kẹp collet (mới)Collet Chuck (New) | ||
| 8 | 30010200005 | Chốt cao su (3.5×5)Rubber Pin (3.5×5) | ||
| 9 | 30021400019 | Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1 | ||
| 10 | 30016300030 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 11 | 30400401069 | RotorArmature | 220V | |
| 11 | 30200401062 | RotorArmature | 220V | |
| 11 | 30100400169 | RotorArmature | 220V | |
| 11 | 30200401276 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 11 | 30400401193 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 11 | 30500400348 | RotorArmature | 220V | |
| 11 | 30400401496 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 11 | 30200401570 | RotorArmature | 240V | |
| 11 | 30400401613 | RotorArmature | 110V | |
| 11 | 39900400168 | RotorArmature | 110V | |
| 12 | 30021400022 | Vòng bi 625ZZBearing 625ZZ | ||
| 13 | 30400600141 | Stator | 220V | |
| 13 | 30200600136 | Stator | 220V | |
| 13 | 30100600088 | Stator | 220V | |
| 13 | 42000600028 | Stator | 220V | |
| 13 | 30400600304 | Stator | 240V | |
| 13 | 30200600231 | Stator | 240V | |
| 13 | 30400600406 | Stator | 110V | |
| 13 | 41800600059 | Stator | 110V | |
| 14 | 30030100050 | Công tắcSwitch | 110V-240V | |
| 15 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 16 | 30021200042 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 17 | 30010100035 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 18 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 18 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 18 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 18 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 18 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 18 | 30030300495 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 21 | 30030800010 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 22 | 30030600030 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 23 | 30030700029 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 24 | 30030400206 | Phần tử tụ điện chân 3Tripod Capacitor Element | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 25 | 30030400094 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 26 | 30024000169 | Khóa gàiBuckle | ||
| 27 | 30021200035 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10 | ||
| 28 | 30010200007 | Chốt cao su (2.6×14)Rubber Pin (2.6×14) | ||
| 29 | 30030900002 | Bộ điều tốcSpeed Controller | 220V | |
| 29 | 30030900025 | Bộ điều tốc (110V)Speed Controller (110V) | 110V | |
| 861 | 30025100010 | Cờ lê đặc biệtSpecial Wrench | ||
| T1 | 30415400117 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 4, 19 | |
| T1 | 30223600017 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 4, 19 | |
| T1 | 30515400143 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 4, 19 | |
| T1 | 30115410203 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 4, 19 | |
| T1 | 30115400120 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 4, 19 | |
| T2 | 30005090049 | Cụm đế chốtPin Base assembly | Gồm số: 1, 2, 3 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

