Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSJ04-10

Máy mài khuôn · 48 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSJ04-10 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30029902489 Đai ốc nắp chặnGland Nut
2 30029902490 Đầu kẹp colletCollet Chuck
3 30019901806 Nắp đầu nhựaPlastic End Cap
4 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
5 30023300164 Vỏ đầu nhôngGear Housing
6 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
7 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
8 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
9 30021400011 Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD
10 30010400002 Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4)
11 30029902252 Long đen (8.2×14.4×0.3)Washer (8.2×14.4×0.3)
12 30029902491 Long đen chắn bụi lớnBig Dust Washer
13 30024000012 Phanh lỗCirclip for Hole
14 30100410279 RotorArmature 220V
14 30400400880 RotorArmature 220V
14 30200400959 RotorArmature 220V
14 30500400165 RotorArmature 220V
15 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
16 30100600409 Stator 220V
16 30400600428 Stator 220V
16 30200600415 Stator 220V
16 30500600139 Stator 220V
17 30021400485 Vòng bi 625-2RZ (XDD-TTT)Ball Bearing 625-2RZ (XDD-TTT)
18 30010500017 Cao su bọc vòng bi (16×19×6.5)Rubber Bearing Sleeve (16×19×6.5)
19 30115410162 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
19 30215410145 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
19 30415400200 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
19 30515400123 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
20 30030700083 Giá chổi thanCarbon Brush Holder
21 30030800032 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
22 30030600214 Chổi thanCarbon Brush
23 30024000169 Khóa gàiBuckle
24 30021200001 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12
25 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
26 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
27 30030300559 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 110-220V
27 30030300560 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
27 30030300561 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
27 30030300576 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
28 30115710025 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
28 30215700049 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
28 30515700010 Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red)
29 30030100346 Công tắcSwitch 110-220V
30 30030200314 Cụm bo mạchCircuit Board Assembly 220V
31 30025100051 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
33 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
T1 30009801188 Cụm chốtPin Assembly Gồm số: 6, 7, 8, 33
T2 30023300165 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 5, 6, 7, 8, 33

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính