Sơ đồ & phụ tùng KSJ04-25
Máy mài khuôn · 49 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30171200001 | Đầu kẹp mũi khoan (6mm)Drill Chuck (6mm) | ||
| 2 | 30021600202 | Long đenWasher | ||
| 3 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 4 | 30023700014 | Vỏ trướcFront Housing | ||
| 5 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 6 | 30024000170 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 7 | 30021100125 | Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer) | ||
| 8 | 30100400163 | RotorArmature | 220V | |
| 8 | 30200401706 | RotorArmature | 220V | |
| 8 | 30500400375 | RotorArmature | 220V | |
| 8 | 30400401647 | RotorArmature | 220V | |
| 8 | 30200401709 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 8 | 30200401734 | RotorArmature | 240V | |
| 8 | 30400401692 | RotorArmature | 240V | |
| 9 | 30116300025 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 10 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RS (LFK)Ball Bearing 607-2RS (LFK) | ||
| 11 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 12 | 30016000010 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 13 | 30021200039 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60 | ||
| 14 | 30100600086 | Stator | 220V | |
| 14 | 30400600168 | Stator | 220V | |
| 14 | 30200600186 | Stator | 220V | |
| 14 | 30500600084 | Stator | 220V | |
| 14 | 30400600231 | Stator | 240V | |
| 14 | 30200600232 | Stator | 240V | |
| 15 | 30215400029 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 15 | 30015400070 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 15 | 30415400151 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 15 | 30015400071 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 15 | 30515400066 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 15 | 30115400028 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 17 | 30030600046 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 18 | 30005090095 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 19 | 30024500063 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 20 | 30015500006 | Nắp sauRear Cover | ||
| 21 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 22 | 30016400001 | Núm công tắcSwitch Knob | ||
| 23 | 30030100054 | Cụm công tắcSwitch Assembly | 110-220V | |
| 24 | 30016400013 | Cần gạt công tắcSwitch Lever | ||
| 25 | 30024500064 | Lò xo hồi (3.6×0.4×18)Return Spring (3.6×0.4×18) | ||
| 26 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 27 | 30021200021 | Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 28 | 30030400011 | Tụ điện 0.33μF (tiếp điểm 2.8)Capacitor 0.33μF (2.8 Contact) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 29 | 30010100035 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 30 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 30 | 30030300036 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 110-220V | |
| 30 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 30 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 861 | 30029900009 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

