Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSJ05-25

Máy mài khuôn · 74 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSJ05-25 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30020000006 Đai ốc kẹp colletCollet Nut
2 30120000004 Đầu kẹp collet (lỗ trong 6)Collet Chuck (ID: 6)
3 30019900321 NắpCover
4 30050900052 Vòng nỉFelt Ring
5 30023300063 NòngBarrel
6 30021200061 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×35Pan Head Tapping ScrewST4.2×35
7 30010400003 Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4)
8 30020100040 Trục màiDrive Spindle
9 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
10 30021600015 Phanh trục 10Circlip for Shaft 10
11 30021400082 Vòng bi 6200Z/C4Ball Bearing 6200Z/C4
13 30021600010 Phanh lỗ 30Circlip for Hole 30
14 30010300030 Gioăng chữ O (5.6×1.5)O Ring (5.6×1.5)
15 30022000020 Khớp nốiCoupling
16 30021600012 Phanh trục 8Circlip for Shaft 8
17 30023400058 Giá đỡ động cơMotor Bracket
18 30010400002 Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4)
19 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
20 30024000012 Phanh lỗCirclip for Hole
21 30016000057 Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring
22 30400401308 RotorArmature 220V
22 30200401462 RotorArmature 220V
22 30100400382 RotorArmature 220V
22 30500400198 RotorArmature 220V
22 30200401349 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
22 30400401429 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
22 30200401571 RotorArmature 240V
22 30200401558 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
22 30400400916 RotorArmature 110V
22 39900400243 RotorArmature 110V
23 30016300014 Long đen cách điệnInsulation Washer
24 30021400004 Vòng bi 607ZZ (NMB)Ball Bearing 607ZZ (NMB)
25 30010500001 Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6)
26 30016000008 Tấm chắn (ngắn)Baffle Plate (Short)
27 30400600222 Stator 220V
27 30200600219 Stator 220V
27 30100600223 Stator 220V
27 30200600362 Stator 240V
28 30215410109 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
28 30115410120 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
28 30415400071 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
28 30215410203 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
28 30515400144 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
28 30115410204 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
29 30030600042 Chổi thanCarbon Brush
30 30030700026 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
31 30024500006 Lò xo đĩaBelleville Spring
32 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
33 30030400059 Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor
35 30030900023 Bộ điều tốc công suất không đổiConstant Power Speed Controller 220V 50Hz
35 30030900046 Bộ điều tốc công suất không đổi 220VConstant Power Speed Controller 220V 220V 60Hz
35 30030900028 Bộ điều tốc công suất không đổi 110VConstant Power Speed Controller 110V 110V
35 30030100386 Bộ điều tốc (EP.)Speed controller (Ep.) 240V 60Hz
36 30030100054 Cụm công tắcSwitch Assembly 110-220V
37 30024500005 Lò xo hồi (4.2×0.5×27)Return Spring (4.2×0.5×27)
38 30016400006 Cần gạt công tắcSwitch Lever
39 30016400005 Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black)
40 30016300001 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
41 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
42 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
43 30015500004 Nắp sauRear Cover
44 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
45 30030300475 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 110-220V
45 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
45 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
45 30030300002 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110-220V
45 30030300556 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
45 30030300495 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 110-220V
861 30025100013 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
862 30025100014 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
863 30020000003 Đầu kẹp collet (ID: 3)Collet Chuck (ID: 3)
863 30020000005 Đầu kẹp collet (ID: 3.17; OD: 6)Collet Chuck (ID: 3.17; OD: 6)
863 30029901882 Đầu kẹp collet (6.35mm)Collet Chuck (6.35mm)
864 30010000120 Chắn bảo vệ nòngBarrel Guard

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính