Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSJ06-25

Máy mài khuôn · 75 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSJ06-25 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30020000006 Đai ốc kẹp colletCollet Nut
2 30120000004 Đầu kẹp collet (lỗ trong 6)Collet Chuck (ID: 6)
3 30010600035 Phớt dầuOil Seal
4 30023700045 NắpCover
5 30020100104 Trục màiDrive Spindle
6 30021400237 Vòng bi 6901VVBall Bearing 6901VV
7 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
8 30023300072 Vỏ đầu nhôngGear Housing
9 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
10 30021400051 Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV
11 30021600005 Phanh lỗ 28Circlip for Hole 28
12 30020500177 Bánh răngGear
13 30021700033 Then bằng (loại A)Flat Key (Type A)
14 30021600025 Phanh trục 9Circlip For Shaft 9
16 30021600302 Phanh lỗ 26Circlip for Hole 26
17 30021400034 Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV
18 30010300031 Gioăng chữ O (44×1.8)O Ring (44×1.8)
19 30023400064 Giá đỡ động cơMotor Bracket
20 30021600119 Long đen (9×14×0.5)Washer (9×14×0.5)
21 30100400165 RotorArmature 220V
21 30500400273 RotorArmature 220V
21 30400401417 RotorArmature 220V
21 30200401473 RotorArmature 220V
21 30200401444 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
21 30400401462 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
21 30400400961 RotorArmature 127V
22 30016300014 Long đen cách điệnInsulation Washer
23 30021400004 Vòng bi 607ZZ (NMB)Ball Bearing 607ZZ (NMB)
24 30010500001 Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6)
25 30016000008 Tấm chắn (ngắn)Baffle Plate (Short)
26 30100600098 Stator 220V
26 41800600041 Stator 220V
26 40300600051 Stator 220V
26 30500600012 Stator 220V
26 30400600164 Stator 220V
26 30200600059 Stator 220V
26 30400600173 Stator 240V
26 30200600060 Stator 240V
26 30100600097 Stator 240V
26 41800600045 Stator 240V
26 30400600293 Stator 110V
26 30400600472 Stator 127V
27 30215410109 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
27 30115410120 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
27 30415400071 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
27 30215410203 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
27 30515400144 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
27 30115410204 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
29 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
30 30030600042 Chổi thanCarbon Brush
31 30030700026 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
32 30024500006 Lò xo đĩaBelleville Spring
33 30030400059 Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
34 30030900023 Bộ điều tốc công suất không đổiConstant Power Speed Controller 220V 50Hz
34 30030900046 Bộ điều tốc công suất không đổi 220VConstant Power Speed Controller 220V 220V 60Hz
34 30030900028 Bộ điều tốc công suất không đổi 110VConstant Power Speed Controller 110V 110V
35 30015500004 Nắp sauRear Cover
36 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
37 30016400005 Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black)
38 30016400006 Cần gạt công tắcSwitch Lever
39 30024500005 Lò xo hồi (4.2×0.5×27)Return Spring (4.2×0.5×27)
40 30030100054 Cụm công tắcSwitch Assembly 110-220V
41 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
42 30016300001 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
43 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
43 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
43 30030300475 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
43 30030300002 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 220V
43 30030300565 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
44 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
861 30020000003 Đầu kẹp collet (ID: 3)Collet Chuck (ID: 3)
861 30020000005 Đầu kẹp collet (ID: 3.17; OD: 6)Collet Chuck (ID: 3.17; OD: 6)
861 30029901882 Đầu kẹp collet (6.35mm)Collet Chuck (6.35mm)
862 30025100010 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
863 30025100013 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính