Sơ đồ & phụ tùng KSJ25
Máy mài khuôn · 57 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30120000014 | Đai ốc kẹp colletCollet Nut | ||
| 2 | 30120000004 | Đầu kẹp collet (lỗ trong 6)Collet Chuck (ID: 6) | ||
| 2 | 30020000005 | Đầu kẹp collet (ID: 3.17; OD: 6)Collet Chuck (ID: 3.17; OD: 6) | ||
| 2 | 30020000003 | Đầu kẹp collet (ID: 3)Collet Chuck (ID: 3) | ||
| 2 | 30029901882 | Đầu kẹp collet (6.35mm)Collet Chuck (6.35mm) | ||
| 3 | 30020100014 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 4 | 30010300026 | Gioăng chữ O (21×1.3)O Ring (21×1.3) | ||
| 5 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 6 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 8 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 12 | 30500400208 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30400401070 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30200401063 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30100400170 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 39900400198 | RotorArmature | 220V | |
| 12 | 30200401426 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 12 | 30400401331 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 12 | 39900400208 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 12 | 30400401257 | RotorArmature | 240V | |
| 12 | 30200401572 | RotorArmature | 240V | |
| 12 | 30200401504 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 12 | 30400401484 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 13 | 30030700015 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 14 | 30030600026 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 15 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 17 | 30500600020 | Stator | 220V | |
| 17 | 30400600059 | Stator | 220V | |
| 17 | 30200600198 | Stator | 220V | |
| 17 | 30100600089 | Stator | 220V | |
| 17 | 40900600061 | Stator | 220V | |
| 17 | 30400600170 | Stator | 240V | |
| 17 | 30200600365 | Stator | 240V | |
| 18 | 30021500007 | Chốt đàn hồi 3×12Spring Pin 3×12 | ||
| 19 | 30019900115 | Khớp nối cách điệnInsulation Coupling | ||
| 21 | 30024000166 | Nắp sắtIron Cap | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 23 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 24 | 30030100051 | Công tắcSwitch | 110-220V | |
| 25 | 30030400096 | Cầu đấu 3PTerminal Block 3P | ||
| 26 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 26 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 26 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 26 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 27 | 30010100035 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 28 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 29 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 30 | 30024000167 | Vòng treoHanging Ring | ||
| 31 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 861 | 30025100013 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 862 | 30025100014 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090130 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 22, 33 | |
| T1 | 30005090131 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 22, 33 | |
| T1 | 30515400005 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 22, 33 | |
| T1 | 30215410198 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 22, 33 | |
| T1 | 30115410205 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 22, 33 | |
| T1 | 30415400189 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 22, 33 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

