Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM02-100A

Máy mài góc · 77 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM02-100A – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
2 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
3 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
4 30023300021 Vỏ đầu nhôngGear Housing
5 30021400133 Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH)
6 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
7 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
8 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
9 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
10 30021600062 Long đen chắn bụi 12Dust Washer 12
11 30020100061 Trục màiDrive Spindle
12 30021700001 Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10
13 30050900028 Long đen chắn bụiDust Washer
14 30023400004 Ổ đỡ vòng biBearing Box
15 30021100088 Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14
17 30005090006 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
18 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
19 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
20 30021200019 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18
21 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
22 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
24 30024000007 Tấm chắnBaffle
25 30021700001 Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10
26 30100400171 RotorArmature 220V
26 30500400225 RotorArmature 220V
26 30400401000 RotorArmature 220V
26 30400401071 RotorArmature 220V
26 39900400119 RotorArmature 220V
26 30200401315 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
26 30400401194 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
26 39900400180 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
26 39900400230 RotorArmature 240V
26 30400401346 RotorArmature 240V
26 30200401573 RotorArmature 240V
26 30200401486 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
26 30400401322 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
27 30021600063 Long đen (7.1×15.5×1)Washer (7.1×15.5×1)
28 30021400031 Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ
29 30021200017 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×68 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST4.2×68 (with Flat Washer)
30 30100600090 Stator 220V
30 30500600121 Stator 220V
30 41800600019 Stator 220V
30 30400600061 Stator 220V
30 30200600053 Stator 220V
30 30400600227 Stator 240V
30 30200600054 Stator 240V
30 30100600227 Stator 240V
30 41800600044 Stator 240V
32 30215400056 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
32 30515400028 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
32 30415400050 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
32 30115410254 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
32 30115400060 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
32 30215410247 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
34 30030400006 Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
35 30030100052 Công tắcSwitch 110-220V
36 30021200018 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
37 30015500001 Nắp sauRear Cover
38 30030300430 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
38 30030300426 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
38 30030300432 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
39 30030400017 Cầu đấuTerminal Block
40 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
41 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
42 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
43 30030700042 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
44 30030600001 Chổi thanCarbon Brush
45 30030800005 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
46 30010200001 Chốt cao su (4×9.5)Rubber Pin (4×9.5)
47 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
48 30016400004 Giá đỡBracket
49 30010000097 Phớt cao suRubber Seal
861 30025100001 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
T1 30005090009 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 1, 2, 3
T2 30005090007 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 7, 21
T3 30005090008 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 18, 19
T4 30005090010 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính