Sơ đồ & phụ tùng KSM02-125B
Máy mài góc · 101 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 2 | 30021200025 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25 | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 5 | 30023300023 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 5 | 30023300192 | Vỏ đầu nhông (ELITECH, đen nhám)Gear Housing (ELITECH Matte Black) | ||
| 6 | 30021300001 | Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard) | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 9 | 30024000014 | Tấm chắn mỡGrease Baffle | ||
| 10 | 30021400077 | Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI) | ||
| 11 | 30021600066 | Vòng ôm 30×24.7×0.3Encircling Ring 30×24.7×0.3 | ||
| 12 | 30010400003 | Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4) | ||
| 13 | 30050900030 | Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14 | ||
| 14 | 30024000015 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 15 | 30500400313 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 30200401079 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 30400401084 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 30100400197 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 39900400063 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 30500400177 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 15 | 30400401430 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 15 | 30200401226 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 15 | 30400401319 | RotorArmature | 240V | |
| 15 | 30200401254 | RotorArmature | 240V | |
| 15 | 30200401347 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 15 | 30400401053 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 15 | 30100400017 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 15 | 30400401270 | RotorArmature | 127V | |
| 15 | 30400401313 | RotorArmature | 110V | |
| 15 | 30400401434 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 16 | 30016000011 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 17 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 18 | 30021400136 | Vòng bi kim HK1210Needle Bearing HK1210 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 20 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 21 | 30024000013 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 22 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 23 | 30021700008 | Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10 | ||
| 24 | 30020100063 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 24 | 30020100221 | Trục mài (5/8"-11UNC)Drive Spindle (5/8"-11UNC) | ||
| 25 | 30050900031 | Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20 | ||
| 26 | 30050900001 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 27 | 30023400010 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 27 | 30023400153 | Nắp đầu nhông (ELITECH, đen nhám)Gear Housing Cover (ELITECH-Matte Black) | ||
| 28 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 30 | 30005090024 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 35 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 36 | 30100600109 | Stator | 220V | |
| 36 | 30200600068 | Stator | 220V | |
| 36 | 30400600073 | Stator | 220V | |
| 36 | 39900600048 | Stator | 220V | |
| 36 | 30200600069 | Stator | 240V | |
| 36 | 30400600054 | Stator | 240V | |
| 36 | 30100600108 | Stator | 240V | |
| 36 | 30400600273 | Stator | 110V | |
| 36 | 30400600455 | Stator | 127V | |
| 37 | 30415400079 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 37 | 30215400060 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 37 | 30515400023 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 37 | 30215410200 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 37 | 30115410207 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 37 | 30115400068 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 37 | 39915400007 | Vỏ động cơ (ELITECH đỏ)Motor Housing (ELITECH-Red) | ||
| 39 | 30016300018 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 40 | 30021400354 | Vòng bi 608-2RS-DC01SBall Bearing 608-2RS-DC01S | ||
| 41 | 30010400004 | Long đen giảm chấn (22×25×3)Damping Washer (22×25×3) | ||
| 42 | 30022000001 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 43 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 44 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 45 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 46 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 47 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 49 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 50 | 30016400009 | Nắp cầu đấuTerminal Block Cover | ||
| 51 | 30030100059 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 51 | 30030100180 | Công tắc (JiaBen)Switch (JiaBen) | 110V | |
| 52 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 53 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 55 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 56 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 57 | 30021200002 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20 | ||
| 58 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 59 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 60 | 30030300222 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 60 | 30030300444 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 60 | 30030300465 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 60 | 30030300073 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 60 | 30030300566 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | ||
| 60 | 30030300609 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 861 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090026 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 3, 4, 33 | |
| T2 | 30005090027 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 31, 32 | |
| T2 | 30005090193 | Bộ bích kẹp đá (5/8"-11UNC)Flange Set (5/8"-11UNC) | 5/8"-11UNC, gồm số 31, 32 | |
| T3 | 30005090118 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 54, 58 | |
| T4 | 30005090028 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 7, 19 | |
| T5 | 30005090029 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 18, 33 | |
| T5 | 30023300193 | Cụm vỏ đầu nhông (Elitech)Gear Housing Assembly (Elitech) | Gồm số: 3, 4, 5, 18, 33 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

