Sơ đồ & phụ tùng KSM02-230B
Máy mài góc · 87 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZ (LFB)Ball Bearing 608ZZ (LFB) | ||
| 2 | 30100400172 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30500400333 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30500400334 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30200401064 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30200401217 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30400401072 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30400401190 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 39900400107 | RotorArmature | 220V | |
| 2 | 30200401282 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 2 | 30200401379 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 2 | 30400401306 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 2 | 30400401307 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 2 | 39900400177 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 2 | 39900400176 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 2 | 30200401442 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 3 | 30024000021 | Phanh lỗCirclip for Hole | ||
| 4 | 30021600068 | Long đen (23.2×38.3×2)Washer (23.2×38.3×2) | ||
| 5 | 30010500007 | Ống bọc cao su vòng bi (39×35×7.3)Bearing Rubber Sleeve (39×35×7.3) | ||
| 6 | 30021400115 | Vòng bi 6300VV (NSK)Ball Bearing 6300VV (NSK) | ||
| 7 | 30024000009 | PhớtSeals | ||
| 8 | 30016000013 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 13 | 30021200041 | Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 14 | 30023300026 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 15 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 17 | 30050900018 | Vòng nỉFelt Ring | ||
| 18 | 30024000020 | Đế phớtSeal Base | ||
| 19 | 30021600004 | Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40 | ||
| 20 | 30021400313 | Vòng bi 6203VV-DC05 (LFK)Ball Bearing 6203VV-DC05 (LFK) | ||
| 22 | 30010300066 | Gioăng chữ O (82×2)O Ring (82×2) | ||
| 23 | 30023400017 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 24 | 30021100092 | Vít lục giác chìm đầu có vành M5×16Hex Socket Washer Head Screw M5×16 | ||
| 25 | 30020100028 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 26 | 30019900148 | Nắp nylonNylon Cover | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 28 | 30021300031 | Đai ốc lục giác M10×1Hex Nut M10×1 | ||
| 29 | 30016000003 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 30 | 30100600091 | Stator | 220V | |
| 30 | 30200600055 | Stator | 220V | |
| 30 | 30400600062 | Stator | 220V | |
| 30 | 30500600113 | Stator | 220V | |
| 30A | 30024000022 | Bích statorStator Flange | ||
| 31B | 30021200072 | Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75 | ||
| 31 | 30010500005 | Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5) | ||
| 32 | 30115400070 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 32 | 30215400014 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 32 | 30515400223 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 32 | 30515400008 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 32 | 39915200003 | Vỏ động cơ (đen, sơn nhám mềm)Motor Housing (Black Soft Sprinkle) | ||
| 32 | 30415400191 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 32 | 30015400010 | Vỏ động cơ (186C đỏ)Motor Housing (186C Red) | ||
| 33 | 30024500046 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 34 | 30019900088 | Tấm cheCover Plate | ||
| 35 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 37 | 30030700022 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 38 | 30030600039 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 40 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 41 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 42 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 43 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 44 | 30030300061 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 44 | 30030300466 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 44 | 30030300433 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 44 | 30030300549 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 45 | 30010100037 | Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC) | ||
| 46 | 30030100062 | Công tắc còTrigger Switch | ||
| 47 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 48 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 49 | 30024500044 | Lò xo khóa (6×0.5×19)Lock Spring (6×0.5×19) | ||
| 50 | 30019900234 | Dẫn hướng dâyWire Guide | ||
| 51 | 30019900176 | Cần khóaLock Lever | ||
| 53 | 30015800034 | Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread) | ||
| 54 | 30024300012 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 56 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 57 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 58 | 30030900004 | Bộ khởi động mềmSoft Start Device | 220V, thị trường cần lắp bộ khởi động mềm | |
| 861 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090076 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 9, 10, 11, 12 | |
| T2 | 30005090078 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 9, 10, 11, 12, 14, 15 | |
| T3 | 30005090083 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 16, 27 | |
| T4 | 30005090154 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 41, 48 | |
| T5 | 30005090027 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 56, 57 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

