Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM03-100A

Máy mài góc · 91 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM03-100A – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010500001 Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6)
2 30021400383 Vòng bi 607-2RS-DC08Ball Bearing 607-2RS-DC08
3 30016300014 Long đen cách điệnInsulation Washer
5 30400401073 RotorArmature 220V
5 30200401065 RotorArmature 220V
5 30500400308 RotorArmature 220V
5 39900400100 RotorArmature 220V
5 30400401565 RotorArmature 220V
5 30200401660 RotorArmature 220V
5 30200401177 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
5 30500400175 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
5 30400401198 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
5 30400401218 RotorArmature 110V
5 30200401312 RotorArmature 110V
5 39900400175 RotorArmature 110V
5 30400401279 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
5 30400401036 RotorArmature 240V
5 30200401066 RotorArmature 240V
5 39900400184 RotorArmature 240V
5 30400401048 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
5 30200401400 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
5 30400400939 RotorArmature 127V
6 30016000001 Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring
7 30010400002 Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4)
8 30021600064 Long đen (8×17×0.3)Washer (8×17×0.3)
9 30021400384 Vòng bi 608-2RS-DC10Ball Bearing 608-2RS-DC10
10 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
11 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
12 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
13 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
14 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
15 30023300022 Vỏ đầu nhôngGear Housing
16 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
17 30021400133 Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH)
18 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
19 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
20 30021400385 Vòng bi 6201DDU-DC09 (LFK)Ball Bearing 6201DDU-DC09 (LFK)
21 30023400006 Ổ đỡ vòng biBearing Box
22 30021600065 Long đen chắn bụi (28.5×12×0.3)Dust Washer (28.5×12×0.3)
24 30005090011 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
25 30020100060 Trục màiDrive Spindle
26 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
27 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
28 30016000007 Tấm chắn (dài)Baffle Plate (Long)
29 30100600092 Stator 220V
29 30400600065 Stator 220V
29 30200600056 Stator 220V
29 35600600008 Stator 220V
29 30100600273 Stator 110V
29 30400600160 Stator 110V
29 30100600213 Stator 240V
29 30400600045 Stator 240V
29 30200600168 Stator 240V
29 30400600453 Stator 127V
30 30016400005 Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black)
30 30016400081 Núm công tắc (đỏ)Switch Knob (Red)
32 30016300001 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
33 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
34 30030400059 Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
35 30030100054 Cụm công tắcSwitch Assembly 110-220V
36 30024500005 Lò xo hồi (4.2×0.5×27)Return Spring (4.2×0.5×27)
37 30016400006 Cần gạt công tắcSwitch Lever
38 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
38 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
38 30030300475 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
38 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110V
38 30030300427 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110V
38 30030300495 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
38 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110V
39 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
40 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
41 30115500002 Nắp sauRear Cover
42 30030600034 Chổi thanCarbon Brush
42 30030600212 Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type)
43 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
44 30030700019 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
45 30024500006 Lò xo đĩaBelleville Spring
46 30215410109 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
46 30115410120 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
46 30415400071 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
46 30515400144 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
46 30115410204 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
46 39915400008 Vỏ động cơ (ELITECH đỏ)Motor Housing (ELITECH-Red)
46 30215410203 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
48 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
861 30025100001 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
862 30015800031 Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10)
T1 30005090015 Cụm vỏ đầu nhông (đen)Gear Housing Assembly (Black) Gồm số: 12, 13, 15, 16, 17
T2 30005090181 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 10, 18
T3 30005090013 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 26, 27
T4 30005090014 Cụm khóa (đen)Locking Assembly (Black) Gồm số: 12, 13, 16

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính