Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM03-115S

Máy mài góc · 69 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM03-115S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
2 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
3 30024300013 Chắn đáWheel Guard
4 30029902250 Nắp chắn bụiDust Cap
5 30020100237 Trục mài (loại 125)Drive Spindle/125
6 30021100118 Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers)
7 30023400141 Nắp đầu nhôngGear Housing Cover
8 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
9 30029902249 Phanh lỗ 34 (không tiêu chuẩn)Circlip For Hole 34 (Non-Standard)
10 30010300157 Gioăng chữ O cho vỏ hộp sốO Ring For Gear Housing
11 Chỉ bán theo cụm T5, T6Sold only as assembly T5, T6
12 30021400133 Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH)
13 30021100225 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
14 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
15 30024500007 Lò xo tự khóa (8.3×0.7×8)Self-Locking Spring (8.3×0.7×8)
16 Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4
17 30010300046 Gioăng chữ O (4.5×1.3)O Ring (4.5×1.3)
18 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
19 30009800934 Nút lọc lenWool Filter Plug
20 30021300141 Đai ốc lục giác M6Hex Nut M6
21 Chỉ bán theo cụm T5, T6Sold only as assembly T5, T6
22 30029902253 Long đen (7×18.3×0.2)Washer (7×18.3×0.2)
23 30021400011 Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD
24 30023700105 Tấm chặn vòng bi 608608 Bearing Retainer
25 30021100628 Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screws M4×10
26 30029902252 Long đen (8.2×14.4×0.3)Washer (8.2×14.4×0.3)
27 30100410315 RotorArmature 220V
27 30500400183 RotorArmature 220V
27 30200400969 RotorArmature 220V
27 30400400910 RotorArmature 220V
28 30016300059 Long đen cách điệnInsulation Washer
29 30021400454 Vòng bi 607DDW (NSK)Ball Bearing 607DDW (NSK)
30 30010000252 Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve
31 30016000110 Tấm chắnBaffle Plate
32 30010000509 Chốt cao su (Φ4.5×11.5)Rubber Pin (Φ4.5×11.5)
33 30100600440 Stator 220V
33 30500600153 Stator 220V
33 30200600425 Stator 220V
33 30400600439 Stator 220V
34 30115410260 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
34 30215410237 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
35 30030600224 Chổi thanCarbon Brush 220V
36 30024500479 Lò xo dây cótFlat Spiral Spring
37 30021200140 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8
38 30030700076 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
39 30030100054 Công tắcSwitch 110-220V
40 30030400011 Tụ điện 0.33μF (tiếp điểm 2.8)Capacitor 0.33μF (2.8 Contact) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
41 30015500049 Nắp sauRear Cover
42 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
43 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
44 30016400081 Núm công tắc (đỏ)Switch Knob (Red)
45 30016400088 Cần gạt nhựaPlastic Lever
46 30024500005 Lò xo nén (4.2×0.5×27)Compression Spring (4.2×0.5×27)
47 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
48 30030300036 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V-240V
48 30030300556 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V-240V
48 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V-240V
48 30030300002 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V-240V
48 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V-240V
48 30030300565 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V-240V
48 30030300495 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V-240V
861 30015800031 Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10)
862 30025100016 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
T1 30029902251 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 14, 15, 16, 17
T2 30005090023 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 1, 2
T3 30023300155 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 12, 18
T4 30023300154 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 23, 24, 25
T5 30023400116 Cụm nắp đầu nhôngGear Housing Cover Assembly Gồm số: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 21
T6 30020600128 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 11, 21

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính