Sơ đồ & phụ tùng KSM03-125
Máy mài góc · 77 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 2 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 3 | 30016300014 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 5 | 30200401072 | RotorArmature | 220V | |
| 5 | 30400401077 | RotorArmature | 220V | |
| 5 | 30100400178 | RotorArmature | 220V | |
| 5 | 30500400204 | RotorArmature | 220V | |
| 5 | 30400401600 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 5 | 30200401264 | RotorArmature | 240V | |
| 5 | 30200401352 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 5 | 30400401399 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 5 | 30100410239 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 5 | 39900400185 | RotorArmature | 110V | |
| 6 | 30016000002 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 7 | 30010400002 | Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4) | ||
| 8 | 30021600064 | Long đen (8×17×0.3)Washer (8×17×0.3) | ||
| 9 | 30024000012 | Phanh lỗCirclip for Hole | ||
| 10 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 12 | 30021300018 | Đai ốc M7Nut M7 | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T2, T3Sold only as assembly T2, T3 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T2, T3Sold only as assembly T2, T3 | |||
| 15 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 16 | 30023300027 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T2, T3Sold only as assembly T2, T3 | |||
| 18 | 30021400040 | Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 21 | 30021400300 | Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06 | ||
| 22 | 30023400019 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 23 | 30021100088 | Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14 | ||
| 24 | 30024000010 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 26 | 30005090022 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 27 | 30020100033 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 30 | 30016000008 | Tấm chắn (ngắn)Baffle Plate (Short) | ||
| 31 | 30100600098 | Stator | 220V | |
| 31 | 30400600164 | Stator | 220V | |
| 31 | 30200600059 | Stator | 220V | |
| 31 | 30500600012 | Stator | 220V | |
| 31 | 41800600041 | Stator | 220V | |
| 31 | 40300600051 | Stator | 220V | |
| 31 | 30400600257 | Stator | 110V | |
| 31 | 30400600173 | Stator | 240V | |
| 31 | 30200600060 | Stator | 240V | |
| 31 | 30100600097 | Stator | 240V | |
| 31 | 41800600045 | Stator | 240V | |
| 32 | 30016300001 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 33 | 30021200021 | Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 34 | 30030400059 | Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 35 | 30030100054 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 36 | 30016400005 | Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black) | ||
| 37 | 30115500002 | Nắp sauRear Cover | ||
| 38 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 38 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 38 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 39 | 30010100035 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 40 | 30021200021 | Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 41 | 30024500006 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 42 | 30030600114 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 43 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 44 | 30030700026 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 46 | 30215410109 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 46 | 30115410120 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 46 | 30415400071 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 46 | 30515400144 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 46 | 30115410204 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 46 | 30215410203 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 47 | 30024500005 | Lò xo hồi (4.2×0.5×27)Return Spring (4.2×0.5×27) | ||
| 48 | 30016400006 | Cần gạt công tắcSwitch Lever | ||
| T1 | 30005090081 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 11, 19 | |
| T2 | 30005090014 | Cụm khóa (đen)Locking Assembly (Black) | Gồm số: 13, 14, 17 | |
| T3 | 30005090080 | Cụm vỏ đầu nhông (đen)Gear Housing Assembly (Black) | Gồm số: 13, 14, 16, 17, 18 | |
| T4 | 30005090023 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 28, 29 | |
| T5 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| T6 | 30025100016 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

