Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM03-150

Máy mài góc · 79 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM03-150 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
2 30021200025 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25
3 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
4 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
5 30023300056 Vỏ đầu nhôngGear Housing
6 30021300001 Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard)
7 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
9 30024000014 Tấm chắn mỡGrease Baffle
10 30021400077 Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI)
12 30010400003 Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4)
13 30050900030 Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14
14 30024000015 Nắp vòng biBearing Cover
15 30100400174 RotorArmature 220V
15 30500400289 RotorArmature 220V
15 30200401277 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
15 30200401375 RotorArmature 220V
15 30400401354 RotorArmature 220V
15 30400401523 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
15 30200401485 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
16 30016000011 Tấm chắnBaffle Plate
17 30015800031 Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10)
18 30021400136 Vòng bi kim HK1210Needle Bearing HK1210
19 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
20 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
21 30024000013 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
22 30021400231 Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01
23 30021700008 Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10
24 30020100063 Trục màiDrive Spindle
25 30050900031 Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20
26 30050900005 Long đen giấyPaper Washer
27 30023400027 Ổ đỡ vòng biBearing Box
28 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
30 30005090025 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
31 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
32 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
33 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
35 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
36 30400600291 Stator 220V
36 30200600187 Stator 220V
36 30100600093 Stator 220V
36 30500600114 Stator 220V
36 30200600294 Stator 240V
37 30215400040 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
37 30415400085 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
37 30115400039 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
37 30515400044 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
39 30016300018 Long đen cách điệnInsulation Washer
40 30021400182 Vòng bi 608-2RS-DC03Bearing 608-2RS-DC03
41 30010500005 Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5)
42 30031000004 Vòng nam châmMagnet Ring
43 30021600012 Phanh trục 8Circlip for Shaft 8
44 30030700002 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
45 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
46 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
47 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
49 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
51 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
52 30030400179 Cầu đấuTerminal Block
53 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
54 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
55 30021200005 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15
56 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
57 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
58 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
59 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
60 30030300165 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
60 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
60 30030300469 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) 220V
60 30030300613 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
60 30030300608 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
61 30024000230 Ống giữRetaining Sleeve
62 30024500042 Lò xo (2.15×0.35×10)Spring (2.15×0.35×10)
861 30025100003 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
T1 30005090028 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 7, 19
T2 30005090027 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 31, 32
T3 30005090026 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 3, 4, 33
T4 30116400010 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 3, 4, 5, 18, 33
T5 30115600026 Tay cầm trái và phảiLeft And Right Handle Gồm số: 54, 58
T6 30005090103 Cụm công tắcSwitch Assembly Gồm số: 51, 57

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính