Sơ đồ & phụ tùng KSM03-150S
Máy mài góc · 77 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 2 | 30021200025 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25 | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 5 | 30023300056 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 6 | 30021300001 | Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard) | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | 30024000014 | Tấm chắn mỡGrease Baffle | ||
| 10 | 30021400077 | Vòng bi 6200LLB (TPI)Ball Bearing 6200LLB (TPI) | ||
| 12 | 30010400003 | Long đen giảm chấn (30×33×4)Damping Washer (30×33×4) | ||
| 13 | 30050900030 | Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14 | ||
| 14 | 30024000015 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 15 | 30100400174 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 30500400289 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 30200401375 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 30400401354 | RotorArmature | 220V | |
| 15 | 30200401277 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 15 | 30400401523 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 15 | 30200401485 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 16 | 30016000011 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 17 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 18 | 30021400136 | Vòng bi kim HK1210Needle Bearing HK1210 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 21 | 30024000013 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 22 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 23 | 30021700008 | Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10 | ||
| 24 | 30020100063 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 24 | 30020100221 | Trục mài (5/8"-11UNC)Drive Spindle (5/8"-11UNC) | ||
| 25 | 30050900031 | Long đen chắn bụi lớn 27×20Big Dust Washer 27×20 | ||
| 26 | 30050900005 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 27 | 30023400027 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 28 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 30 | 30005090025 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 35 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 36 | 30200600108 | Stator | 220V | |
| 36 | 30400600133 | Stator | 220V | |
| 36 | 30100600193 | Stator | 220V | |
| 36 | 39900600023 | Stator | 220V | |
| 36 | 30500600066 | Stator | 220V | |
| 36 | 30200600280 | Stator | 240V | |
| 36 | 30100600310 | Stator | 240V | |
| 37 | 30115400039 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 37 | 30215400040 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 37 | 30415400085 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 37 | 30515400044 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 39 | 30016300018 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 40 | 30021400182 | Vòng bi 608-2RS-DC03Bearing 608-2RS-DC03 | ||
| 41 | 30010500005 | Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5) | ||
| 43 | 30021600012 | Phanh trục 8Circlip for Shaft 8 | ||
| 44 | 30030700002 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 45 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 46 | 30030800002 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 47 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 49 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 51 | 30030100096 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 53 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 55 | 30021200005 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 56 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 58 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 59 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 60 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 60 | 30030300469 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 60 | 30030300165 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 60 | 30030300237 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 61 | 30019900161 | Ốp tay cầmHandle Cover | ||
| 861 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090028 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 7, 19 | |
| T2 | 30005090027 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 31, 32 | |
| T2 | 30005090193 | Bộ bích kẹp đá (5/8"-11UNC)Flange Set (5/8"-11UNC) | Gồm số: 31, 32 | |
| T3 | 30005090026 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 3, 4, 33 | |
| T4 | 30116400010 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 18, 33 | |
| T5 | 30115600026 | Tay cầm trái và phảiLeft And Right Handle | Gồm số: 54, 58 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

