Sơ đồ & phụ tùng KSM03-180
Máy mài góc · 100 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 2 | 30021200003 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.8×35Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.8×35 | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T4, T5Sold only as assembly T4, T5 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T4, T5Sold only as assembly T4, T5 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T4, T5Sold only as assembly T4, T5 | |||
| 6 | 30023300024 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 7 | 30021300013 | Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8 | ||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | 30010400005 | Gioăng vuông (29.4×34×4.8)Square-Ring Seal (29.4×34×4.8) | ||
| 10 | 30021600067 | Long đen (29.5×37×0.3)Washer (29.5×37×0.3) | ||
| 11 | 30021400117 | Vòng bi 6301VV (LFB)Ball Bearing 6301VV (LFB) | ||
| 12 | 30010400006 | Long đen giảm chấn (37×41×6)Damping Washer (37×41×6) | ||
| 13 | 30050900008 | Long đen chắn bụi 25×15Dust Washer 25×15 | ||
| 14 | 30024000018 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 16 | 30100400207 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30500400364 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30200401678 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30400401651 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30400400896 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 39900400101 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 39900400156 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30400401705 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30200401741 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30400401404 | RotorArmature | 110V | |
| 16 | 30400401435 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 16 | 30200401538 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 16 | 30400401676 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 30200401679 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 39900400255 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 30200401718 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 16 | 30400401688 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 17 | 30016000051 | Tấm chắn (loại mới)Baffle Plate (New Type) | ||
| 18 | 30015800034 | Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread) | ||
| 19 | 30021400138 | Vòng bi kim HK1212 (SBF)Needle Bearing HK1212 (SBF) | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 21 | 30021100097 | Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10 | ||
| 22 | 30024000017 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 23 | 30021400119 | Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB) | ||
| 24 | 30021700010 | Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10 | ||
| 25 | 30020100062 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 25 | 30020100256 | Trục mài (5/8)Drive Spindle (5/8) | ||
| 26 | 30050900009 | Long đen chắn bụi 36×20Dust Washer 36×20 | ||
| 27 | 30050900002 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 28 | 30023400012 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 29 | 30021100092 | Vít lục giác chìm đầu có vành M5×16Hex Socket Washer Head Screw M5×16 | ||
| 31 | 30005090030 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T4, T5Sold only as assembly T4, T5 | |||
| 35 | 30415400086 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 35 | 30215400013 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 35 | 30115400012 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 35 | 30515400194 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 37 | 30024500046 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 38 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 39 | 30030600047 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 40 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 41 | 30019900089 | Tấm cheCover Plate | ||
| 42 | 30030700033 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 43 | 30024500044 | Lò xo khóa (6×0.5×19)Lock Spring (6×0.5×19) | ||
| 44 | 30019900176 | Cần khóaLock Lever | ||
| 45 | 30119900235 | Dẫn hướng dâyWire Guide | ||
| 46 | 30030100061 | Công tắcSwitch | 110V | |
| 46 | 30030100062 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 47 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 48 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 49 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 50 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 51 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 52 | 30500600013 | Stator | 220V | |
| 52 | 30100600094 | Stator | 220V | |
| 52 | 30200600151 | Stator | 220V | |
| 52 | 30400600196 | Stator | 220V | |
| 52 | 35600600009 | Stator | 220V | |
| 52 | 30200600242 | Stator | 240V | |
| 52 | 30400600327 | Stator | 240V | |
| 52 | 30400600274 | Stator | 110V | |
| 53 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 54 | 30021200072 | Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75 | ||
| 55 | 30030900004 | Bộ khởi động mềmSoft Start Device | 220V | |
| 55 | 30005090195 | Công tắc (bộ khởi động mềm 110V)Switch (Soft Start Device 110V) | 110V | |
| 56 | 30010100037 | Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC) | ||
| 57 | 30030300001 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 57 | 30030300061 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 57 | 30030300466 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 57 | 30030300433 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 57 | 30030300618 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220V | |
| 57 | 30030300619 | Dây nguồn AGTDX 2×1.5×2.85 H07RN-FAGTDX 2×1.5×2.85 H07RN-F | 220V | |
| 58 | 30021100094 | Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10 | ||
| 59 | 30016300016 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 60 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 61 | 30010500006 | Cao su bọc vòng bi (26×29.4×11.5)Rubber Bearing Sleeve (26×29.4×11.5) | ||
| 62 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 861 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090033 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 8, 20 | |
| T2 | 30005090154 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 47, 53 | |
| T3 | 30005090027 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 32, 33 | |
| T3 | 30005090193 | Bộ bích kẹp đá (5/8"-11UNC)Flange Set (5/8"-11UNC) | Gồm số: 32, 33 | |
| T4 | 30005090032 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 34 | |
| T5 | 30005090031 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 6, 19, 34 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

