Sơ đồ & phụ tùng KSM03-230
Máy mài góc · 97 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 2 | 30021200003 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.8×35Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.8×35 | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T4, T5Sold only as assembly T4, T5 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T4, T5Sold only as assembly T4, T5 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T4, T5Sold only as assembly T4, T5 | |||
| 6 | 30023300024 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 7 | 30021300013 | Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8 | ||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | 30010400005 | Gioăng vuông (29.4×34×4.8)Square-Ring Seal (29.4×34×4.8) | ||
| 10 | 30021600067 | Long đen (29.5×37×0.3)Washer (29.5×37×0.3) | ||
| 11 | 30021400117 | Vòng bi 6301VV (LFB)Ball Bearing 6301VV (LFB) | ||
| 12 | 30010400006 | Long đen giảm chấn (37×41×6)Damping Washer (37×41×6) | ||
| 13 | 30050900008 | Long đen chắn bụi 25×15Dust Washer 25×15 | ||
| 14 | 30024000018 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 16 | 30100400207 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30500400364 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30200401678 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30400401651 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 30400400896 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 39900400101 | RotorArmature | 220V | |
| 16 | 39900400156 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30400401705 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30200401741 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 16 | 30400401404 | RotorArmature | 110V | |
| 16 | 30400401435 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 16 | 30200401538 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 16 | 30400401676 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 30200401679 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 39900400255 | RotorArmature | 240V | |
| 16 | 30200401718 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 16 | 30400401688 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 17 | 30016000051 | Tấm chắn (loại mới)Baffle Plate (New Type) | ||
| 18 | 30015800034 | Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread) | ||
| 19 | 30021400138 | Vòng bi kim HK1212 (SBF)Needle Bearing HK1212 (SBF) | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 21 | 30021100097 | Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10 | ||
| 22 | 30024000017 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 23 | 30021400119 | Vòng bi 6302VV (LFB)Ball Bearing 6302VV (LFB) | ||
| 24 | 30021700010 | Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10 | ||
| 25 | 30020100062 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 25 | 30020100256 | Trục mài (5/8)Drive Spindle (5/8) | ||
| 26 | 30050900009 | Long đen chắn bụi 36×20Dust Washer 36×20 | ||
| 27 | 30050900002 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 28 | 30023400012 | Ổ đỡ vòng biBearing Box | ||
| 29 | 30021100092 | Vít lục giác chìm đầu có vành M5×16Hex Socket Washer Head Screw M5×16 | ||
| 31 | 30005090034 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T4, T5Sold only as assembly T4, T5 | |||
| 35 | 30415400086 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 35 | 30215400013 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 35 | 30115400012 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 35 | 30515400194 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 37 | 30024500046 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 38 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 39 | 30030600047 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 40 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 41 | 30019900089 | Tấm cheCover Plate | ||
| 42 | 30030700033 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 43 | 30024500044 | Lò xo khóa (6×0.5×19)Lock Spring (6×0.5×19) | ||
| 44 | 30019900176 | Cần khóaLock Lever | ||
| 45 | 30119900235 | Dẫn hướng dâyWire Guide | ||
| 46 | 30030100061 | Công tắcSwitch | 110V | |
| 46 | 30030100062 | Công tắc còTrigger Switch | 220V | |
| 47 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 48 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 49 | 30030400007 | Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 50 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 51 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 52 | 30500600013 | Stator | 220V | |
| 52 | 30100600094 | Stator | 220V | |
| 52 | 30200600151 | Stator | 220V | |
| 52 | 30400600196 | Stator | 220V | |
| 52 | 30400600327 | Stator | 240V | |
| 52 | 30200600242 | Stator | 240V | |
| 52 | 30400600274 | Stator | 110V | |
| 53 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 54 | 30021200072 | Vít tự ren bake đầu lục giác ST5×75Cross Recessed Hex Head Tapping Screw ST5×75 | ||
| 55 | 30030900004 | Bộ khởi động mềmSoft Start Device | 220V | |
| 55 | 30005090195 | Công tắc (bộ khởi động mềm 110V)Switch (Soft Start Device 110V) | 110V | |
| 56 | 30010100037 | Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC) | ||
| 57 | 30030300001 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 57 | 30030300061 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 57 | 30030300466 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 57 | 30030300433 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 58 | 30021100094 | Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10 | ||
| 59 | 30016300016 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 60 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 61 | 30010500006 | Cao su bọc vòng bi (26×29.4×11.5)Rubber Bearing Sleeve (26×29.4×11.5) | ||
| 62 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 861 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30005090035 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 8, 20 | |
| T2 | 30005090154 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 47, 53 | |
| T3 | 30005090027 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 32, 33 | |
| T3 | 30005090193 | Bộ bích kẹp đá (5/8"-11UNC)Flange Set (5/8"-11UNC) | Gồm số: 32, 33 | |
| T4 | 30005090032 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 34 | |
| T5 | 30005090031 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 3, 4, 5, 6, 19, 34 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

