Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KSM04-150

Máy mài góc · 72 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KSM04-150 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30005090025 Cụm chắn đáWheel Guard Assembly
2 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
3 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
4 30020100165 Trục màiDrive Spindle
5 30021700008 Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10
6 30024000355 Nắp chắn bụiDust Cap
7 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
8 30023400098 Nắp đầu nhôngGear Housing Cover
9 30010000052 Phớt (60×1.6)Seal (60×1.6)
10 30021600330 Long đen số 22# Washer
11 30021400097 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
12 30024000013 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
13 30021100090 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10
14 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
15 30021400145 Vòng bi kim HK1010Needle Bearing HK1010
16 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
17 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
18 30015800031 Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10)
19 30021200025 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×25Pan Head Tapping Screw ST4.8×25
20 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
21 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
22 30023300111 Vỏ đầu nhôngGear Housing
23 30021300001 Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard)
24 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
25 30024000014 Tấm chắn mỡGrease Baffle
26 30021600066 Vòng ôm 30×24.7×0.3Encircling Ring 30×24.7×0.3
27 30010300062 Gioăng chữ O (30×2)O Ring (30×2)
28 30021400075 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
29 30050900030 Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14
30 30023700079 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
31 30200401594 RotorArmature 220V
31 30400401549 RotorArmature 220V
31 30200401595 RotorArmature 240V
31 30000400604 RotorArmature 220V
32 30016300057 Long đen cách điện TY-JD-38Insulation Washer TY-JD-38
33 30021400012 Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS
34 30010000219 Nắp vòng biBearing Cover
35 30021200027 Vít tự ren đầu tròn M5×75Pan Head Tapping Screw M5×75
36 30016000104 Tấm chắnBaffle Plate
37 30200600377 Stator 220V
37 30200600376 Stator 240V
37 30000600143 Stator 220V
37 30500600160 Stator 220V
38 30415400089 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
38 30215400218 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
38 30115400289 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
38 30515400165 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
40 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
41 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
42 30030700065 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
43 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
44 30024500478 Lò xo cuộnCoil Spring
45 30021200005 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15
46 30030800037 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
47 30021200060 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30
48 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
49 30030100132 Công tắc (đen)Switch (Black) Công tắc có khóa giữ, 220V
49 30030100318 Công tắcSwitch Công tắc có khóa an toàn, 220V
50 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
51 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
52 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
53 30030300165 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
53 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
53 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
54 30025100003 Chìa vặn ốc kẹp đáWrench
55 30030400007 Tụ điện 0.33μFCapacitor 0.33μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
T1 30015600085 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 48, 50
T2 30020600110 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 14, 24
T3 30121400138 Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly Gồm số: 15, 16, 17, 20, 21, 22
T4 30009800901 Cụm khóaLocking Assembly Gồm số: 16, 17, 20, 21
T5 30030600187 Chổi thanCarbon Brush Gồm số: 40, 43
T6 30005090027 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 2, 3

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính