Sơ đồ & phụ tùng KSM04-150S
Máy mài góc · 63 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30005090025 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 4 | 30020100165 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 5 | 30021700008 | Then bằng 3×3×10Flat Key 3×3×10 | ||
| 6 | 30024000355 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 7 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 8 | 30023400098 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 9 | 30010000052 | Phớt (60×1.6)Seal (60×1.6) | ||
| 10 | 30021600330 | Long đen số 2 (15×25×0.5)2# Washer (15×25×0.5) | ||
| 11 | 30021400097 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 12 | 30024000013 | Tấm chặn vòng bi đầu raOutput Bearing Retainer | ||
| 13 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | 30021400145 | Vòng bi kim HK1010Needle Bearing HK1010 | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 18 | 30021200025 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×25Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×25 | ||
| 19 | 30023300111 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 22 | 30021300058 | Đai ốc lục giác ren thô M8 (loại 2)Coarse Thread Hex Nut (Type 2) M8 | ||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 24 | 30024000014 | Tấm chắn mỡGrease Baffle | ||
| 25 | 30010300062 | Gioăng chữ O (30×2)O Ring (30×2) | ||
| 26 | 30021600066 | Vòng ôm 30×24.7×0.3Encircling Ring 30×24.7×0.3 | ||
| 27 | 30021400075 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 28 | 30050900030 | Long đen chắn bụi nhỏ 22×14Small Dust Washer 22×14 | ||
| 29 | 30023700079 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 30 | 30100410314 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 30200400968 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 30400400907 | RotorArmature | 220V | |
| 30 | 30500400182 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30016300057 | Long đen cách điện TY-JD-38Insulation Washer TY-JD-38 | ||
| 32 | 30021400012 | Vòng bi 608SSBall Bearing 608SS | ||
| 33 | 30010000219 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 34 | 30021200144 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×80Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×80 | ||
| 35 | 30016000137 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 36 | 30100600439 | Stator | 220V | |
| 36 | 30200600424 | Stator | 220V | |
| 36 | 30400600438 | Stator | 220V | |
| 36 | 30500600152 | Stator | 220V | |
| 37 | 30115410266 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 37 | 30215410235 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 38 | 30024500447 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 39 | 30030700086 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 40 | 30021200033 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 41 | 30030600225 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 42 | 30021200122 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×16 | ||
| 43 | 30030800036 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 44 | 30021200060 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×30Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 45 | 30019901968 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 46 | 30021200005 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 47 | 30030100411 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | 220-240V | |
| 48 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 49 | 30010100005 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 50 | 30030300650 | Dây nguồnPower Cord | ||
| 50 | 30030300459 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220-240V | |
| 50 | 30030300472 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220-240V | |
| 861 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 862 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30020600146 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 14, 23 | |
| T2 | 30009800901 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 16, 17, 21, 22 | |
| T3 | 30005090027 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 2, 3 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

