Sơ đồ & phụ tùng KSM05-150
Máy mài góc · 64 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | 30024300050 | Cụm nắp bảo vệProtective Cover Assemnly | ||
| 4 | 30021100088 | Vít khóa tự ren đầu tròn bake M4×14Cross Recessed Pan Head Tapping Locking Screw M4×14 | ||
| 5 | 30023400125 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 6 | 30010300253 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 7 | 30024000010 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 8 | 30020100033 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 9 | 30021600062 | Long đen chắn bụi 12Dust Washer 12 | ||
| 10 | 30021400087 | Vòng bi 6201DDWBall Bearing 6201DDW | ||
| 11 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 13 | 30021400455 | Vòng bi kim HK0810 (INA)Needle Bearing HK0810 (INA) | ||
| 14 | 30023300159 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 15 | 30021200020 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×25Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 20 | 30021300018 | Đai ốc M7Nut M7 | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 22 | 30029902415 | Cụm phớt trụcShaft Seal Ring Assembly | ||
| 23 | 30010400002 | Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4) | ||
| 24 | 30021400011 | Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD | ||
| 25 | 30024000012 | Phanh lỗCirclip For Hole | ||
| 26 | 30400400950 | RotorArmature | 220V | |
| 26 | 30100410313 | RotorArmature | 220V | |
| 27 | 30016300063 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 28 | 30021400454 | Vòng bi 607DDW (NSK)Ball Bearing 607DDW (NSK) | ||
| 29 | 30010500001 | Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6) | ||
| 30 | 30009801031 | Cụm vòng nam châmMagnet Ring Assembly | ||
| 31 | 30019901763 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 32 | 30016000121 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 33 | 30100600405 | Stator | 220V | |
| 33 | 30400600463 | Stator | 220V | |
| 33 | 30500600166 | Stator | 220V | |
| 34 | 30115410151 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 34 | 30215410136 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 34 | 30515400270 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 34 | 30415400270 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 35 | 30021100227 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 36 | 30009801032 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 Pcs Auto-Stop Type) | ||
| 37 | 30024500006 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 38 | 30030700081 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 40 | 30019901761 | Nắp trên công tắcUpper Cover Of Switch | ||
| 41 | 30019901762 | Nắp dưới công tắcLower Cover Of Switch | ||
| 42 | 30009800576 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 43 | 30030900057 | Bộ điều tốc ổn địnhConstant Speed Controller | 220V 50Hz | |
| 44 | 30024500404 | Lò xo miniMiniature Spring | ||
| 45 | 30024500405 | Lò xoSpring | ||
| 46 | 30019901760 | Cò bấmTrigger | ||
| 47 | 30115600080 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 47 | 30215600036 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 48 | 30021200042 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 50 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 51 | 30010100030 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 52 | 30030300472 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 53 | 30025100016 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 54 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| T1 | 30005090023 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 2 | |
| T2 | 30009801122 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 12, 21 | |
| T3 | 30009801034 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 16, 17, 18, 19 | |
| T4 | 30019901764 | Cụm nắp đầu nhôngGear Housing Cover Assembly | Gồm số: 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 | |
| T5 | 30023300160 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 13, 14, 22, 23, 24, 25, 31 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

