Sơ đồ & phụ tùng KSM06-180
Máy mài góc · 78 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 3 | 30021200029 | Vít tự ren đầu tròn ST5×35Pan Head Tapping Screw ST5×35 | ||
| 4 | 30010000536 | Nắp giảm chấnDamping Cover | ||
| 5 | 30023300152 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 6 | 30021300013 | Đai ốc lục giác tự hãm loại I M8Type I Hexagon Lock Nut M8 | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 8 | 30021400470 | Vòng bi 6301VVBall Bearing 6301VV | ||
| 9 | 30010400006 | Long đen giảm chấn (37×41×6)Damping Washer (37×41×6) | ||
| 10 | 30029902407 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 11 | 30021600328 | Phanh lỗ A 42Circlip for Hole A 42 | ||
| 12 | 30029902408 | Cụm phớt trụcShaft Seal Ring Assembly | ||
| 13 | 30100400235 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30500400340 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30200401094 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30200401659 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30400401571 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30400401099 | RotorArmature | 220V | |
| 13 | 30200401325 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 13 | 30400401379 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 13 | 30200401095 | RotorArmature | 240V | |
| 13 | 30400401557 | RotorArmature | 240V | |
| 13 | 30200401237 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 13 | 30400401406 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 14 | 30016300044 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 15 | 30021400074 | Vòng bi 6200DDW (NSK)Ball Bearing 6200DDW (NSK) | ||
| 16 | 30016000120 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 17 | 30200600080 | Stator | 220V | |
| 17 | 30400600082 | Stator | 220V | |
| 17 | 30500600051 | Stator | 220V | |
| 17 | 30100600128 | Stator | 220V | |
| 17 | 30400600207 | Stator | 240V | |
| 17 | 30100600238 | Stator | 240V | |
| 18 | 30021200032 | Vít tự ren đầu tròn ST5×59Pan Head Tapping Screw ST5×59 | ||
| 19 | 30115410146 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 19 | 30215410130 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 19 | 30515400217 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 19 | 30415400239 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 20 | 30030800011 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 21 | 30009801009 | Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) | ||
| 22 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 25 | 30030100217 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 26 | 30030900004 | Bộ khởi động mềmSoft Start Device | 220V, thị trường cần lắp bộ khởi động mềm | |
| 27 | 30030700079 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 28 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 29 | 30016300003 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 30 | 30030300526 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 30 | 30030300538 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 31 | 30010100037 | Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC) | ||
| 32 | 30115600078 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 32 | 30215600034 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 32 | 30515600013 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| 33 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 36 | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 37 | 30021400043 | Vòng bi 6000ZZ (NSK)Ball Bearing 6000ZZ (NSK) | ||
| 38 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 39 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 40 | 30024000359 | Nắp vỏ bánh răng tấm chặn vòng biBearing Retainer-Gear Housing Cover | ||
| 41 | 30021400309 | Vòng bi 6203DDW (NSK)Deep Groove Ball Bearing 6203DDW (NSK) | ||
| 42 | 30010300138 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 43 | 30023400123 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 44 | 30021100003 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20 | ||
| 45 | 30029902409 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 46 | 30021600473 | Long đen 17×29.5×0.5Washer 17×29.5×0.5 | ||
| 47 | 30024300047 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 48 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 49 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 50 | 30020100225 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 51 | 30019901755 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 52 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 53 | 30025100003 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 54 | 30015800034 | Tay cầm phụ (ren ngoài M14)Auxiliary Handle (M14 External Thread) | ||
| T1 | 30009801008 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 1, 2, 34, 35 | |
| T2 | 30023300151 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 1, 2, 5, 34, 35, 51 | |
| T4 | 30009801011 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 7, 38 | |
| T5 | 30005090198 | Cụm tấm ép trong và ngoàiInside And Outside Pressing Plate Assembly | Gồm số: 48, 49 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

